Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
15
Daniel Hvidberg
Daniel Hvidberg
VJS
Tiền vệ
20 tuổi
Sinh 2006-06-17
Quốc tịch Phần Lan
Hồ sơ
Tin tức
Thống kê trận
Tổng
Giải
Cúp
Đội tuyển
Mùa
CLB
T
Tit
G
A
Vàng
Đỏ
2026
VJS
24
19
1
0
2
0
2025
JäPS
11
5
0
1
0
0
2024
JaPS B
23
22
8
0
3
0
Vinh danh
Chưa có vinh danh
Chuyển nhượng
2026-03-09
JäPS
→
VJS
Chuyển nhượng tự do
Chấn thương
Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
Tên
Daniel Hvidberg
Quốc tịch
Phần Lan
Ngày sinh
2006-06-17
Số áo
15
Vị trí
Tiền vệ
Đồng đội
Huấn luyện viên
Petri Hyrkkänen
Edward Kukko
Ayoze Mentado
Tiền đạo
Kingsley Kwasi Kwaw
Justus Holopainen
Noah Kaijasilta
Asaad Babiker
Sebastian Kamara
Joose Rahja
Oskari Ojala
Elias Hannula
Niklas Kangasmaa
Aaro Nyholm
Tiền vệ
Oskari Blommendahl
Weeti Wimmer
Ayyub Achenchab
Juuso Heinonen
Joni Merinen
Edim Uzun
Oscar Crane
Jesper Johansson
Hậu vệ
Rasmus Auramo
Urho Kumpulainen
Kauri Koivunen
Miro Marin
Jean Mabinda
Tuomas Koponen
Manu Ortiz Myllylahti
Aku Ahla
Lenni-Elias Aalto
Valtteri Salo
Tarmo Klen
Thủ môn
Erni Wikström
Joel Tynkkynen
Taavi Taalikka
Teemu Muurinen
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu