7
Nicolás Albarracín
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Vô Tích Wugo | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Yanbian Longding | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Vô Tích Wugo | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Vô Tích Wugo | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Quảng Đông GZ-Power | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Vô Tích Wugo | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs Vô Tích Wugo | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Vô Tích Wugo | 1-5 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Vô Tích Wugo | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Mai Châu Khách Gia | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Vô Tích Wugo | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Nanjing City | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo | 1-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vô Tích Wugo | 19 | 15 | 3 | 5 | 0 | 0 |
| 2025 | Phật Sơn Nanshi | 28 | 28 | 8 | 11 | 3 | 0 |
| 2024 | Carlos Mannucci | 28 | 23 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 2023 | Montevideo Wanderers | 34 | 25 | 3 | 1 | 7 | 0 |
| 2022 | Real Tomayapo | 28 | 28 | 6 | 3 | 5 | 0 |
| 2021 | Patronato | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Plaza Colonia | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Querétaro | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Atlante | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Montevideo Wanderers | 29 | 25 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| 2018 | Montevideo Wanderers | 13 | 10 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Lugo | 27 | 6 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 2017 | Deportivo Cali | 16 | 7 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2016 | Peñarol | 10 | 7 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2016/2017 | Peñarol | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015/2016 | Peñarol | 25 | 11 | 3 | 0 | 2 | 1 |
| 2014/2015 | Montevideo Wanderers | 33 | 29 | 5 | 4 | 1 | 1 |
| 2013/2014 | Montevideo Wanderers | 11 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Spezia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012/2013 | Spezia | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012/2013 | Montevideo Wanderers | 11 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2010/2011 | Montevideo Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Phật Sơn Nanshi
→
Vô Tích Wugo
Carlos Mannucci
→
Phật Sơn Nanshi
Montevideo Wanderers
→
Carlos Mannucci
Real Tomayapo
→
Montevideo Wanderers
Plaza Colonia
→
Real Tomayapo
Patronato
→
Plaza Colonia
Plaza Colonia
→
Patronato
Without Club
→
Plaza Colonia
Querétaro
→
Without Club
Atlante
→
Querétaro
Without Club
→
Atlante
Montevideo Wanderers
→
Without Club
Peñarol
→
Montevideo Wanderers
Montevideo Wanderers
→
Peñarol
Peñarol
→
Montevideo Wanderers
Lugo
→
Peñarol
Peñarol
→
Lugo
Deportivo Cali
→
Peñarol
Montevideo Wanderers
→
Deportivo Cali
Peñarol
→
Montevideo Wanderers
Montevideo Wanderers
→
Peñarol
Spezia
→
Montevideo Wanderers
Montevideo Wanderers
→
Spezia
Wanderers FC U19
→
Montevideo Wanderers