Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Masatoshi Kushibiki 21

Masatoshi Kushibiki

Masatoshi Kushibiki

Reilac Shiga Thủ môn 33 tuổi 186cm 82kg Chân: Bên phải
Sinh 1993-01-29 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Reilac Shiga 1 0 0 0 1 0
2025/2026 Reilac Shiga 1 1 0 0 0 0
2026 Reilac Shiga 5 5 0 0 0 0
2025 Reilac Shiga 3 3 0 0 0 0
2024 Thespa Kusatsu Gunma 33 33 0 0 1 0
2023 Thespa Kusatsu Gunma 42 42 0 0 0 0
2022 Thespa Kusatsu Gunma 39 39 0 0 2 0
2022 Montedio Yamagata 3 3 0 0 0 0
2021 Montedio Yamagata 1 1 0 0 0 0
2020 Montedio Yamagata 19 19 0 0 0 0
2019 Montedio Yamagata 44 44 0 0 1 0
2018 Montedio Yamagata 24 24 0 0 0 0
2017 Fagiano Okayama 6 6 0 0 0 0
2016 Kashima Antlers 3 3 0 0 0 0
2015 Shimizu S-Pulse 12 12 0 0 0 0
2014 Shimizu S-Pulse 37 37 0 0 0 0
2013 Shimizu S-Pulse 26 26 0 0 1 0

Vinh danh

Japanese Champion × 1
Japanese Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2025-01-20
Thespa Kusatsu Gunma Reilac Shiga
Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Montedio Yamagata Thespa Kusatsu Gunma
?
2018-02-01
Shimizu S-Pulse Montedio Yamagata
Chuyển nhượng tự do
2018-01-31
Fagiano Okayama Shimizu S-Pulse
quay lại từ khoản vay
2017-02-01
Shimizu S-Pulse Fagiano Okayama
Cho mượn
2017-01-31
Kashima Antlers Shimizu S-Pulse
quay lại từ khoản vay
2016-02-01
Shimizu S-Pulse Kashima Antlers
Cho mượn
2011-02-01
Aomori Yamada High School U18 Shimizu S-Pulse
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
61
Saves
67
Position
59
Pace
24
Reactions
59
Kicking
59
Handling
59
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMasatoshi Kushibiki
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1993-01-29
Chiều cao186cm
Cân nặng82kg
Chân thuậnBên phải
Số áo21
Vị tríThủ môn