Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Murat Uluç 11

Murat Uluç

Murat Uluç

Altay Tiền đạo 45 tuổi 178cm 74kg Chân: Bên trái
Sinh 1981-05-15 Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Altay 10 5 1 0 3 0
2024/2025 Altay 28 18 3 0 6 1
2023/2024 Altay 14 4 4 0 4 1
2022/2023 Altay 9 1 1 0 3 0
2018/2019 Altay 5 2 2 1 1 0
2015/2016 Bandırmaspor 4 1 2 0 1 0
2014/2015 Hatayspor 34 31 20 0 9 0
2013/2014 Aydınspor 1923 16 16 9 0 3 0
2013/2014 Altay 17 16 9 0 3 0
2012/2013 Altay 11 11 3 0 4 2
2012/2013 Gaziosmanpaşaspor 14 12 1 0 6 1
2011/2012 Gaziosmanpaşaspor 21 11 5 0 4 0
2010/2011 Türk Telekom 15 3 0 0 1 0
2009/2010 Mersin İdman Yurdu 16 7 3 0 7 0
2008/2009 Caykur Rizespor 14 4 2 0 1 0
2007/2008 Boluspor 34 26 7 0 6 0
2007/2008 Caykur Rizespor 2 0 0 0 0 0
2006/2007 Istanbul Basaksehir 16 15 3 0 6 1
2006/2007 Caykur Rizespor 7 1 0 0 1 0
2005/2006 Istanbul Basaksehir 16 14 10 0 4 0

Vinh danh

Top Scorer × 1

Chuyển nhượng

2022-07-19
Retired Altay
2018-10-29
Altay Retired
2016-08-11
Bandırmaspor Altay
Chuyển nhượng tự do
2015-08-04
Hatayspor Bandırmaspor
?
2014-08-07
Aydınspor 1923 Hatayspor
?
2014-01-21
Altay Aydınspor 1923
?
2013-01-25
Gaziosmanpaşaspor Altay
?
2011-08-26
Without Club Gaziosmanpaşaspor
2011-01-11
Türk Telekom Without Club
2010-08-18
Mersin İdman Yurdu Türk Telekom
Chuyển nhượng tự do
2009-09-01
Caykur Rizespor Mersin İdman Yurdu
Chuyển nhượng tự do
2008-06-30
Boluspor Caykur Rizespor
quay lại từ khoản vay
2007-09-03
Caykur Rizespor Boluspor
Cho mượn
2007-06-30
Istanbul Basaksehir Caykur Rizespor
quay lại từ khoản vay
2007-01-15
Caykur Rizespor Istanbul Basaksehir
Cho mượn
2006-08-02
Istanbul Basaksehir Caykur Rizespor
?
2006-01-05
İstanbul Güngörenspor Istanbul Basaksehir
?
2002-07-17
Belediye Kütahyaspor İstanbul Güngörenspor
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
60
Pace
60
Physical
64
Defending
36
Dribbling
54
Passing
36
Shooting
60
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMurat Uluç
Quốc tịchThổ Nhĩ Kỳ
Ngày sinh1981-05-15
Chiều cao178cm
Cân nặng74kg
Chân thuậnBên trái
Số áo11
Vị tríTiền đạo