Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Dia Saba 91

Dia Saba

Dia Saba

Amedspor Tiền đạo 33 tuổi 168cm 70kg Chân: Bên trái
Giá trị €70 Sinh 1992-11-18 Quốc tịch Israel

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/20 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Beşiktaş 3-2 W - - - -
09/13 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Istanbul Basaksehir 5-0 W - - - -
09/06 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Kasimpasa vs Amedspor 2-2 D - - - -
08/31 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Trabzonspor 2-1 W - - - -
08/24 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Kocaelispor vs Amedspor 2-0 L - - - -
08/16 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Erzurum BB 3-0 W - - - -
07/16 Giao hữu Amedspor vs Dinamo Batumi 2-0 W - - - -
05/02 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Iğdır FK vs Amedspor 3-3 D - - - -
04/26 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Bodrum FK 1-1 D - - - -
04/19 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Bandırmaspor vs Amedspor 2-0 L - - - -
04/13 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Ümraniyespor 2-2 D - - - -
04/09 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Esenler Erokspor vs Amedspor 1-1 D - - - -
04/05 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Boluspor 6-1 W - - - -
03/22 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hatayspor vs Amedspor 0-3 W - - - -
03/15 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ Amedspor vs Manisa BB Spor 2-0 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Amedspor 6 6 3 0 1 0
2025/2026 Amedspor 38 30 9 10 5 0
2025/2026 Maccabi Haifa 3 3 1 0 0 0
2024/2025 Maccabi Haifa 40 38 19 14 10 0
2023/2024 Emirates Club 8 6 3 1 0 0
2023/2024 Maccabi Haifa 13 11 4 4 3 0
2022/2023 Maccabi Haifa 16 14 7 4 1 0
2022/2023 Sivasspor 20 17 6 7 5 0
2021/2022 Al-Nasr Dubai 30 29 13 9 3 1
2020/2021 Al-Nasr Dubai 30 28 6 5 3 0
2020 Quảng Châu City 11 8 5 2 1 0
2019 Quảng Châu City 26 24 13 6 3 0
2018/2019 Hapoel Beer Sheva 18 16 6 0 1 0
2018/2019 Maccabi Netanya 2 2 0 0 0 0
2017/2018 Maccabi Netanya 36 35 25 0 4 2
2016/2017 Maccabi Netanya 33 31 17 0 4 1
2015/2016 Maccabi Netanya 3 0 0 0 0 0
2014/2015 Maccabi Netanya 29 13 3 0 5 0
2013/2014 Maccabi Petah Tikva 33 15 8 0 5 0
2012/2013 Bnei Sakhnin 10 5 0 0 1 0
2012/2013 Hapoel Beer Sheva 15 1 0 0 0 1
2011/2012 Maccabi Tel Aviv 2 0 0 0 1 0
2011/2012 Hapoel Beer Sheva 15 15 3 0 3 0

Vinh danh

Top Scorer × 1
Israeli Champion × 1
Liga Leumit × 1
Israel Super Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2025-08-03
Maccabi Haifa Amedspor
Chuyển nhượng(700K EUR)
2024-06-30
Emirates Club Maccabi Haifa
quay lại từ khoản vay
2024-02-03
Maccabi Haifa Emirates Club
Cho mượn
2023-01-30
Sivasspor Maccabi Haifa
Chuyển nhượng tự do
2022-08-22
Al-Nasr Dubai Sivasspor
Chuyển nhượng tự do
2020-09-27
Quảng Châu City Al-Nasr Dubai
Chuyển nhượng(3M EUR)
2019-01-29
Hapoel Beer Sheva Quảng Châu City
Chuyển nhượng(4M EUR)
2018-09-17
Maccabi Netanya Hapoel Beer Sheva
Chuyển nhượng(2M EUR)
2013-06-29
Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv
quay lại từ khoản vay
2013-02-06
Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin
Cho mượn
2013-02-05
Hapoel Beer Sheva Maccabi Tel Aviv
quay lại từ khoản vay
2012-01-19
Maccabi Tel Aviv Hapoel Beer Sheva
Cho mượn

Chấn thương

Hamstring injury 2025.03.19 ~ 2025.04.01
Điểm tổng
70
Pace
78
Physical
63
Defending
29
Dribbling
71
Passing
70
Shooting
69
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênDia Saba
Quốc tịchIsrael
Ngày sinh1992-11-18
Chiều cao168cm
Cân nặng70kg
Chân thuậnBên trái
Số áo91
Vị tríTiền đạo