Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Tiago Ferreira 93

Tiago Ferreira

Tiago Ferreira

Porto B Hậu vệ 33 tuổi 185cm 76kg Chân: Bên trái
Giá trị €10 Sinh 1993-07-10 Quốc tịch Bồ Đào Nha

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Porto B 4 4 0 0 2 0
2025/2026 Paços de Ferreira 32 31 0 0 5 0
2024/2025 União Leiria 29 20 0 1 4 0
2023/2024 União Leiria 14 12 1 0 2 0
2023/2024 Paços de Ferreira 1 0 0 0 0 0
2022/2023 Trofense 17 17 0 0 4 0
2022/2023 Kukësi 14 14 1 0 2 1
2021/2022 Tractor 1 1 0 0 0 0
2021/2022 MTK Budapest 11 10 0 0 1 1
2020/2021 MTK Budapest 16 15 1 0 2 0
2019/2020 Universitatea Craiova 12 11 0 1 3 0
2018/2019 Universitatea Craiova 31 27 0 0 2 1
2017/2018 Universitatea Craiova 33 31 0 1 4 1
2016/2017 CF Uniao Madeira 26 25 1 0 3 0
2015/2016 CF Uniao Madeira 9 6 0 0 2 0
2014/2015 Zulte Waregem 3 3 0 0 0 0
2013/2014 Porto B 34 32 1 0 4 0
2012/2013 Porto B 36 32 0 0 5 0

Vinh danh

Romanian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
Paços de Ferreira → Porto B
Chuyển nhượng tự do
2025-07-01
União Leiria → Paços de Ferreira
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Trofense → União Leiria
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Kukësi → Trofense
Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
Tractor → Kukësi
Chuyển nhượng tự do
2022-04-05
Without Club → Tractor
2022-01-03
MTK Budapest → Without Club
2020-07-22
Without Club → MTK Budapest
2020-04-23
Universitatea Craiova → Without Club
2017-07-19
CF Uniao Madeira → Universitatea Craiova
Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Zulte Waregem → CF Uniao Madeira
Chuyển nhượng tự do
2014-07-14
Porto B → Zulte Waregem
Chuyển nhượng(250K EUR)
2012-07-01
Porto U19 → Porto B
2010-07-01
Porto U17 → Porto U19
2008-07-01
Porto Youth → Porto U17
2007-07-01
Boavista FC CJ → Porto Youth
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương