8
Li Ke
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/30 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Vũ Hán Tam Trấn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thượng Hải Cảng | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/07 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Đại Liên Anh Bác | 5-3 | W | - | - | - | - |
| 02/17 | AFC Champions League Elite | Buriram United vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 02/10 | AFC Champions League Elite | Thượng Hải Thân Hoa vs Machida Zelvia | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 01/26 | Giao hữu | Thượng Hải Thân Hoa vs Rodina Moskva | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 01/23 | Giao hữu | Dinamo Moscow vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-2 | L | - | - | - | - |
| 12/10 | AFC Champions League Elite | Sanfrecce Hiroshima vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 11/26 | AFC Champions League Elite | Thượng Hải Thân Hoa vs Vissel Kobe | 0-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Thân Hoa | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Thân Hoa | 33 | 30 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Thân Hoa | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 24 | 19 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 2023 | Bắc Kinh Quốc An | 22 | 16 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 22 | 18 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 27 | 22 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2018/2019 | Brentford | 20 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017/2018 | Brentford | 44 | 34 | 4 | 4 | 2 | 0 |
| 2016/2017 | Brentford | 49 | 42 | 6 | 5 | 6 | 0 |
| 2015/2016 | Brentford | 33 | 30 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2014/2015 | Wycombe | 17 | 17 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | Brentford | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013/2014 | Brentford | 8 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012/2013 | U19 Arsenal | 4 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2012/2013 | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Notts County | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Arsenal | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Thượng Hải Thân Hoa
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Beijing Guo An (R)
Brentford
→
Bắc Kinh Quốc An
Wycombe
→
Brentford
Brentford
→
Wycombe
Arsenal
→
Brentford
Bournemouth
→
Arsenal
Arsenal
→
Bournemouth
Notts County
→
Arsenal
Arsenal
→
Notts County
Arsenal U18
→
Arsenal