Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Conor Wilkinson 14

Conor Wilkinson

Conor Wilkinson

Boreham Wood Tiền đạo 31 tuổi 191cm 77kg Chân: Bên trái
Sinh 1995-01-23 Quốc tịch Cộng hòa Ireland

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/23 National League Cup Boreham Wood vs Everton U21 1-1 L - - - -
09/19 Hạng bốn Anh Boreham Wood vs Harrogate Town 4-1 W - - - -
08/18 National League Cup Solihull Moors vs U21 Middlesbrough 1-3 L - - - -
08/15 Hạng bốn Anh Solihull Moors vs Boston United 0-2 L - - - -
07/15 Giao hữu Solihull Moors vs Birmingham City 0-3 L - - - -
04/18 Hạng bốn Anh Solihull Moors vs Boston United 0-3 L - - - -
04/14 Hạng bốn Anh Woking vs Solihull Moors 0-0 D - - - -
04/11 Hạng bốn Anh Southend United vs Solihull Moors 0-0 D - - - -
03/28 Hạng bốn Anh Solihull Moors vs Altrincham 1-0 W - - - -
03/25 Hạng bốn Anh Truro City vs Solihull Moors 1-1 D - - - -
03/21 Hạng bốn Anh Solihull Moors vs Halifax Town 0-3 L - - - -
03/17 Hạng bốn Anh Brackley Town vs Solihull Moors 1-1 D - - - -
03/14 Hạng bốn Anh Wealdstone vs Solihull Moors 5-1 L - - - -
03/07 Hạng bốn Anh Solihull Moors vs Gateshead 1-2 L - - - -
02/28 Hạng bốn Anh Scunthorpe United vs Solihull Moors 3-3 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Solihull Moors 2 0 0 0 0 0
2026/2027 Boreham Wood 2 1 0 0 0 0
2025/2026 Solihull Moors 27 16 9 0 4 1
2024/2025 Solihull Moors 34 28 15 2 11 1
2023/2024 Colchester 8 0 0 1 1 0
2023/2024 Motherwell 19 11 4 1 5 0
2022/2023 Walsall 23 9 3 0 3 0
2021/2022 Walsall 36 31 10 2 7 0
2020/2021 Leyton Orient 46 42 15 2 7 0
2019/2020 Leyton Orient 28 24 5 5 6 1
2018/2019 Dagenham & Redbridge 23 22 12 0 6 0
2018/2019 Gillingham 9 3 0 1 0 0
2017/2018 Gillingham 41 21 4 0 7 1
2016/2017 Bolton 10 2 0 1 3 0
2016/2017 Chesterfield 12 6 4 1 2 0
2015/2016 Portsmouth 1 0 0 0 0 0
2015/2016 Newport County 12 10 1 0 2 0
2015/2016 Barnsley 12 3 1 0 4 0
2014/2015 Oldham Athletic 18 11 3 3 2 0
2014/2015 Bolton 7 4 0 0 0 0
2013/2014 Torquay United 3 2 0 0 1 0
2013/2014 Chester 4 3 1 0 1 0

Vinh danh

Football League Trophy Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-12-31
Boreham Wood → Solihull Moors
quay lại từ khoản vay
2026-09-16
Solihull Moors → Boreham Wood
Cho mượn
2024-08-16
Colchester → Solihull Moors
Chuyển nhượng tự do
2024-01-03
Motherwell → Colchester
?
2023-07-04
Walsall → Motherwell
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Leyton Orient → Walsall
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Dagenham & Redbridge → Leyton Orient
?
2019-01-17
Gillingham → Dagenham & Redbridge
Chuyển nhượng tự do
2019-01-07
Dagenham & Redbridge → Gillingham
quay lại từ khoản vay
2018-11-01
Gillingham → Dagenham & Redbridge
Cho mượn
2017-07-01
Bolton → Gillingham
Chuyển nhượng tự do
2017-01-02
Chesterfield → Bolton
quay lại từ khoản vay
2016-08-31
Bolton → Chesterfield
Cho mượn
2016-05-31
Portsmouth → Bolton
quay lại từ khoản vay
2016-03-23
Bolton → Portsmouth
Cho mượn
2016-03-21
Newport County → Bolton
quay lại từ khoản vay
2016-01-21
Bolton → Newport County
Cho mượn
2016-01-04
Barnsley → Bolton
quay lại từ khoản vay
2015-07-10
Bolton → Barnsley
Cho mượn
2015-05-31
Oldham Athletic → Bolton
quay lại từ khoản vay
2015-02-02
Bolton → Oldham Athletic
Cho mượn
2014-10-12
Oldham Athletic → Bolton
quay lại từ khoản vay
2014-09-12
Bolton → Oldham Athletic
Cho mượn
2014-05-31
Torquay United → Bolton
quay lại từ khoản vay
2014-02-14
Bolton → Torquay United
Cho mượn
2013-12-02
Chester → Bolton
quay lại từ khoản vay
2013-10-31
Bolton → Chester
Cho mượn
2013-07-01
U18 Millwall → Bolton
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
62
Pace
68
Physical
64
Defending
32
Dribbling
60
Passing
53
Shooting
61
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênConor Wilkinson
Quốc tịchCộng hòa Ireland
Ngày sinh1995-01-23
Chiều cao191cm
Cân nặng77kg
Chân thuậnBên trái
Số áo14
Vị tríTiền đạo