7
Farley Rosa
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Tô Châu Đông Ngô | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Phật Sơn Nanshi | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Nanjing City | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Tô Châu Đông Ngô | 3-4 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Tô Châu Đông Ngô | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Mai Châu Khách Gia | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Tô Châu Đông Ngô | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Tô Châu Đông Ngô | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Quảng Đông GZ-Power | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Ninh Ba FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/12 | Giải vô địch Hy Lạp | Panetolikos vs AEL Larisa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/09 | Giải vô địch Hy Lạp | Atromitos vs Panetolikos | 1-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tô Châu Đông Ngô | 13 | 12 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Panetolikos | 14 | 14 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 2025 | Quảng Đông GZ-Power | 31 | 24 | 14 | 5 | 3 | 0 |
| 2024 | Nam Thông Chi Vân | 14 | 14 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Daejeon Hana Citizen | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 31 | 27 | 8 | 3 | 0 | 0 |
| 2022 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 28 | 26 | 2 | 6 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 22 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 2020/2021 | Hapoel Beer Sheva | 10 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Ahli Al-Fujirah | 17 | 17 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Panetolikos | 17 | 16 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 2019/2020 | Atromitos | 18 | 10 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2018/2019 | Al-Ettifaq | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Panetolikos | 34 | 32 | 7 | 1 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | Panetolikos | 23 | 16 | 5 | 3 | 4 | 0 |
| 2015/2016 | AEK Larnaca | 14 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015/2016 | Apollon | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Apollon | 27 | 16 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Sevastopol | 23 | 7 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 2012/2013 | Sporting CP U19 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Sporting CP U19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Panetolikos
→
Tô Châu Đông Ngô
Quảng Đông GZ-Power
→
Panetolikos
Quảng Đông GZ-Power
Daejeon Hana Citizen
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Daejeon Hana Citizen
Hapoel Tel Aviv
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Hapoel Beer Sheva
→
Hapoel Tel Aviv
Ahli Al-Fujirah
→
Hapoel Beer Sheva
Panetolikos
→
Ahli Al-Fujirah
Atromitos
→
Panetolikos
Without Club
→
Atromitos
Al-Ettifaq
→
Without Club
Panetolikos
→
Al-Ettifaq
Monte Azul
→
Panetolikos
AEK Larnaca
→
Monte Azul
Monte Azul
→
AEK Larnaca
Apollon
→
Monte Azul
Monte Azul
→
Apollon
Sevastopol
→
Monte Azul
Sporting CP U19
→
Sevastopol
U17 Sporting CP
→
Sporting CP U19
Cruzeiro U17
→
U17 Sporting CP