Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Farley Rosa 7

Farley Rosa

Farley Rosa

Tô Châu Đông Ngô Tiền đạo 32 tuổi 176cm 65kg Chân: Bên phải
Giá trị €40 Sinh 1994-01-14 Quốc tịch Brazil

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/19 Hạng Nhất Trung Quốc Thiểm Tây Liên Hiệp vs Tô Châu Đông Ngô 2-2 D - - - -
09/12 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Phật Sơn Nanshi 3-2 W - - - -
09/06 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Nanjing City 2-0 W - - - -
08/29 Hạng Nhất Trung Quốc Định Nam United vs Tô Châu Đông Ngô 3-4 W - - - -
08/22 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Tây Hằng Thần vs Tô Châu Đông Ngô 3-3 D - - - -
08/16 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Nam Thông Chi Vân 0-0 D - - - -
08/08 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Trường Xuân Á Thái 2-1 W - - - -
08/02 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Mai Châu Khách Gia 1-0 W - - - -
07/26 Hạng Nhất Trung Quốc Đại Liên Côn Thành vs Tô Châu Đông Ngô 0-0 D - - - -
07/17 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Thâm Quyến Juniors 0-0 D - - - -
07/11 Hạng Nhất Trung Quốc Yanbian Longding vs Tô Châu Đông Ngô 3-1 L - - - -
07/04 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Quảng Đông GZ-Power 2-2 D - - - -
06/28 Hạng Nhất Trung Quốc Tô Châu Đông Ngô vs Ninh Ba FC 1-2 L - - - -
05/12 Giải vô địch Hy Lạp Panetolikos vs AEL Larisa 1-1 D - - - -
05/09 Giải vô địch Hy Lạp Atromitos vs Panetolikos 1-2 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Tô Châu Đông Ngô 13 12 4 2 0 0
2025/2026 Panetolikos 14 14 3 2 2 0
2025 Quảng Đông GZ-Power 31 24 14 5 3 0
2024 Nam Thông Chi Vân 14 14 1 1 1 0
2024 Daejeon Hana Citizen 7 4 1 0 0 0
2023 Thiên Tân Tân Môn Hổ 31 27 8 3 0 0
2022 Thiên Tân Tân Môn Hổ 28 26 2 6 1 0
2021/2022 Hapoel Tel Aviv 24 22 4 1 4 0
2020/2021 Hapoel Beer Sheva 10 5 2 0 0 0
2020/2021 Ahli Al-Fujirah 17 17 4 1 0 0
2019/2020 Panetolikos 17 16 3 5 3 0
2019/2020 Atromitos 18 10 0 2 2 0
2018/2019 Al-Ettifaq 8 1 0 0 0 0
2017/2018 Panetolikos 34 32 7 1 4 0
2016/2017 Panetolikos 23 16 5 3 4 0
2015/2016 AEK Larnaca 14 5 0 0 1 0
2015/2016 Apollon 9 2 1 0 0 0
2014/2015 Apollon 27 16 2 0 2 0
2013/2014 Sevastopol 23 7 1 1 5 0
2012/2013 Sporting CP U19 4 2 0 0 0 0
2011/2012 Sporting CP U19 2 0 2 0 0 0

Vinh danh

Dongqiudi CLS MVP × 2
Cypriot Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-06-27
Panetolikos Tô Châu Đông Ngô
Chuyển nhượng tự do
2026-01-29
Quảng Đông GZ-Power Panetolikos
Chuyển nhượng tự do
2025-02-14
Nam Thông Chi Vân Quảng Đông GZ-Power
Chuyển nhượng tự do
2024-06-24
Daejeon Hana Citizen Nam Thông Chi Vân
?
2024-02-13
Thiên Tân Tân Môn Hổ Daejeon Hana Citizen
Chuyển nhượng tự do
2022-04-15
Hapoel Tel Aviv Thiên Tân Tân Môn Hổ
Chuyển nhượng(250K EUR)
2021-07-22
Hapoel Beer Sheva Hapoel Tel Aviv
Chuyển nhượng tự do
2021-02-10
Ahli Al-Fujirah Hapoel Beer Sheva
Chuyển nhượng tự do
2020-08-17
Panetolikos Ahli Al-Fujirah
Chuyển nhượng tự do
2020-01-11
Atromitos Panetolikos
Chuyển nhượng tự do
2019-07-07
Without Club Atromitos
2019-01-13
Al-Ettifaq Without Club
2018-08-09
Panetolikos Al-Ettifaq
Chuyển nhượng tự do
2016-07-09
Monte Azul Panetolikos
Chuyển nhượng tự do
2016-06-30
AEK Larnaca Monte Azul
quay lại từ khoản vay
2016-01-02
Monte Azul AEK Larnaca
Cho mượn
2015-12-30
Apollon Monte Azul
quay lại từ khoản vay
2014-09-01
Monte Azul Apollon
Cho mượn
2014-07-22
Sevastopol Monte Azul
?
2013-07-01
Sporting CP U19 Sevastopol
?
2011-07-01
U17 Sporting CP Sporting CP U19
2009-07-01
Cruzeiro U17 U17 Sporting CP
?

Chấn thương

Hapoel Tel Aviv Hamstring injury 2021.12.20 ~ 2022.01.14
Điểm tổng
69
Pace
88
Physical
57
Defending
22
Dribbling
70
Passing
65
Shooting
63
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênFarley Rosa
Quốc tịchBrazil
Ngày sinh1994-01-14
Chiều cao176cm
Cân nặng65kg
Chân thuậnBên phải
Số áo7
Vị tríTiền đạo