10
Phi Son Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 15 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 10 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 12 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | TP Hồ Chí Minh | 5 | 5 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 2019 | TP Hồ Chí Minh | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | TP Hồ Chí Minh | 21 | 20 | 6 | 0 | 1 | 1 |
| 2017 | Sông Lam Nghệ An | 24 | 24 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Sông Lam Nghệ An | 25 | 25 | 7 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Sông Lam Nghệ An | 25 | 25 | 6 | 0 | 4 | 0 |
| 2014 | Sông Lam Nghệ An | 18 | 10 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 2013 | Sông Lam Nghệ An | 15 | 7 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2012 | Sông Lam Nghệ An | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Trường Tươi Đồng Nai
→
Without Club
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Trường Tươi Đồng Nai
TP Hồ Chí Minh
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Sông Lam Nghệ An
→
TP Hồ Chí Minh