22
Zhou Tong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Auckland City | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Auckland City | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Auckland City | 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 15 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 17 | 15 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Vũ Hán Trường Giang | 18 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Vũ Hán Trường Giang | 20 | 14 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2018 | Vũ Hán Trường Giang | 28 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 16 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Đại Liên Professional | 24 | 15 | 3 | 0 | 2 | 1 |
| 2013 | Đại Liên Professional | 20 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Đại Liên Professional | 25 | 17 | 4 | 0 | 4 | 0 |
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Auckland City
Vũ Hán Trường Giang
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Vũ Hán Trường Giang
Dalian Pro (R)
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Đại Liên Professional
→
Dalian Pro (R)
Unknown
→
Đại Liên Professional