Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Daniele Ragatzu 10

Daniele Ragatzu

Daniele Ragatzu

Olbia Tiền đạo 35 tuổi 172cm 68kg Chân: Bên phải
Giá trị €7.5 Sinh 1991-09-21 Quốc tịch Ý

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2024/2025 Pontedera 13 8 1 0 0 1
2023/2024 Olbia 36 34 9 0 5 0
2022/2023 Olbia 36 36 19 0 5 0
2021/2022 Olbia 38 37 12 0 2 0
2020/2021 Olbia 27 25 14 0 1 0
2019/2020 Cagliari 14 3 2 1 1 0
2018/2019 Olbia 34 31 11 0 3 0
2017/2018 Olbia 22 22 13 0 3 0
2016/2017 Olbia 33 27 7 0 1 0
2015/2016 Rimini 17 16 4 0 1 0
2014/2015 Pro Vercelli Berretti 8 2 0 0 1 0
2013/2014 Virtus Lanciano 9 2 0 0 0 0
2012/2013 Pro Vercelli Berretti 17 14 3 0 1 0
2011/2012 Gubbio 31 11 1 0 0 0
2010/2011 Cagliari 19 5 1 0 1 0
2009/2010 Cagliari 8 4 2 0 0 0
2008/2009 Cagliari 6 0 1 0 0 0

Vinh danh

Top Scorer × 1

Chuyển nhượng

2025-01-21
Pontedera → Olbia
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
Olbia → Pontedera
Chuyển nhượng tự do
2020-11-10
Without Club → Olbia
2020-09-01
Cagliari → Without Club
2019-06-30
Olbia → Cagliari
quay lại từ khoản vay
2018-01-30
Cagliari → Olbia
Cho mượn
2018-01-29
Olbia → Cagliari
Chuyển nhượng(830K EUR)
2016-07-16
Rimini → Olbia
Chuyển nhượng tự do
2015-08-24
Pro Vercelli Berretti → Rimini
Chuyển nhượng tự do
2014-07-10
Hellas Verona → Pro Vercelli Berretti
Chuyển nhượng tự do
2014-06-30
Virtus Lanciano → Hellas Verona
quay lại từ khoản vay
2014-01-20
Hellas Verona → Virtus Lanciano
Cho mượn
2013-06-30
Pro Vercelli Berretti → Hellas Verona
quay lại từ khoản vay
2013-01-31
Hellas Verona → Pro Vercelli Berretti
Cho mượn
2013-01-08
Without Club → Hellas Verona
2012-11-23
Cagliari → Without Club
2012-06-30
Gubbio → Cagliari
quay lại từ khoản vay
2011-07-18
Cagliari → Gubbio
Cho mượn
2008-01-01
U19 Cagliari → Cagliari

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
62
Pace
75
Physical
45
Defending
31
Dribbling
68
Passing
53
Shooting
60
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênDaniele Ragatzu
Quốc tịchÝ
Ngày sinh1991-09-21
Chiều cao172cm
Cân nặng68kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền đạo