Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Mykola Vechurko 6

Mykola Vechurko

Mykola Vechurko

FC Kudrivka Tiền vệ 34 tuổi 183cm 73kg Chân: Bên phải
Sinh 1992-06-06 Quốc tịch Ukraine

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/09 Cup Polessya vs FC Kudrivka 2-0 L - - - -
09/04 Giải vô địch Ukraina Polessya vs FC Kudrivka 5-1 L - - - -
08/29 Giải vô địch Ukraina FC Kudrivka vs Epitsentr Dunayivtsi 0-3 L - - - -
08/22 Cup Codru Lozova vs FC Kudrivka 1-6 W - - - -
08/15 Giải vô địch Ukraina FC Kudrivka vs Obolon-Brovar 0-0 D - - - -
08/08 Giải vô địch Ukraina Livyi Bereh vs FC Kudrivka 0-0 D - - - -
11/12 Ukraine Division 3 Chayka vs Dinaz Vyshhorod 5-0 W - - - -
10/03 Ukraine Division 3 Chayka vs Hirnyk-Sport 3-2 W - - - -
06/01 Persha Liga Vorskla vs FC Kudrivka 0-1 W - - - -
05/29 Persha Liga FC Kudrivka vs Vorskla 1-2 L - - - -
05/24 Persha Liga Epitsentr Dunayivtsi vs FC Kudrivka 2-1 L - - - -
05/11 Persha Liga Metalist Kharkiv vs FC Kudrivka 2-0 L - - - -
05/03 Persha Liga FC Kudrivka vs Bukovyna 2-0 W - - - -
04/27 Persha Liga FC Kudrivka vs Epitsentr Dunayivtsi 0-1 L - - - -
04/12 Persha Liga FC Kudrivka vs Metalist Kharkiv 1-1 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 FC Kudrivka 3 2 0 0 0 0
2025/2026 Chayka 1 1 7 0 0 0
2024/2025 FC Kudrivka 22 7 0 0 5 0
2023/2024 FK Nyva Buzova 7 6 3 0 3 0
2018/2019 Chayka 9 8 1 0 2 0
2018/2019 Sumy 17 16 1 0 6 0
2017/2018 Sumy 24 22 2 0 6 0
2015/2016 Ternopil' 8 8 0 0 2 0
2014/2015 Hirnyk-Sport 4 2 0 0 1 0
2014/2015 Hoverla 2 0 0 0 0 0
2013/2014 Hoverla 4 1 0 0 0 0
2013/2014 Arsenal Kyiv 6 2 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-07-30
Chayka → FC Kudrivka
Chuyển nhượng tự do
2026-01-27
FC Kudrivka → Chayka
Chuyển nhượng tự do
2025-12-31
Chayka → FC Kudrivka
quay lại từ khoản vay
2025-09-05
FC Kudrivka → Chayka
Cho mượn
2024-01-01
Chayka → FC Kudrivka
Chuyển nhượng tự do
2020-01-17
Disqualification → Chayka
2019-04-17
Chayka → Disqualification
2019-03-27
Sumy → Chayka
Chuyển nhượng tự do
2017-08-01
Without Club → Sumy
2015-07-01
Hoverla → Ahal
Chuyển nhượng tự do
2015-06-30
Hirnyk-Sport → Hoverla
quay lại từ khoản vay
2015-03-02
Hoverla → Hirnyk-Sport
Cho mượn
2014-03-01
Arsenal Kyiv → Hoverla
Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
Arsenal-2 Kyev → Arsenal Kyiv
2010-07-01
Vorskla U21 → Arsenal-2 Kyev
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương