Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Maxime Dominguez 8

Maxime Dominguez

Maxime Dominguez

Marítimo Tiền vệ 30 tuổi 173cm 63kg Chân: Bên trái
Giá trị €60 Sinh 1996-02-01 Quốc tịch Thụy Sĩ

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/19 Giải vô địch BĐN Gil Vicente vs Marítimo 1-1 D - - - -
09/14 Giải vô địch BĐN Moreirense vs Marítimo 3-1 L - - - -
09/05 Giải vô địch BĐN Marítimo vs Benfica 0-3 L - - - -
08/22 Giải vô địch BĐN Marítimo vs Académico Viseu 2-2 D - - - -
05/23 Giải vô địch Ba Lan Cracovia vs Korona Kielce 1-1 D - - - -
05/16 Giải vô địch Ba Lan Motor Lublin vs Cracovia 3-3 D - - - -
05/11 Giải vô địch Ba Lan Cracovia vs Radomiak Radom 0-0 D - - - -
05/03 Giải vô địch Ba Lan Zagłębie Lubin vs Cracovia 0-0 D - - - -
04/25 Giải vô địch Ba Lan Cracovia vs Pogon Szczecin 1-1 D - - - -
04/19 Giải vô địch Ba Lan Rakow Czestochowa vs Cracovia 4-1 L - - - -
04/12 Giải vô địch Ba Lan Cracovia vs Arka Gdynia 2-2 D - - - -
04/04 Giải vô địch Ba Lan Gornik Zabrze vs Cracovia 3-0 L - - - -
03/21 Giải vô địch Ba Lan Cracovia vs GKS Katowice 1-0 W - - - -
03/14 Giải vô địch Ba Lan Cracovia vs Wisła Płock 1-2 L - - - -
03/08 Giải vô địch Ba Lan Legia Warszawa vs Cracovia 1-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Marítimo 4 1 0 0 1 0
2025/2026 Cracovia 13 5 0 0 0 0
2026 Vasco da Gama 1 0 0 0 0 0
2025 Toronto FC 25 15 0 1 6 0
2025 Vasco da Gama 6 2 0 1 0 0
2024 Vasco da Gama 8 2 1 0 2 0
2024/2025 Gil Vicente 4 3 0 0 0 0
2023/2024 Gil Vicente 36 32 6 5 8 0
2023 Rakow Czestochowa 1 0 0 0 0 0
2022/2023 Miedź Legnica 29 27 1 6 10 0
2021/2022 Miedź Legnica 34 34 6 0 9 0
2021/2022 Resovia Rzeszów 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Neuchâtel Xamax 32 31 4 0 6 0
2019/2020 Lausanne-Sport 29 17 2 0 6 0
2018/2019 Lausanne-Sport 29 15 7 0 5 0
2017/2018 Lausanne-Sport 3 0 1 0 0 0
2016/2017 Lausanne-Sport 5 3 0 0 1 0
2015/2016 Zurich 3 2 0 0 0 0
2014/2015 Servette 11 5 0 0 1 0
2013/2014 Servette 13 8 1 0 0 0

Vinh danh

Swiss Cup Winner × 2
Challenge League × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
Cracovia Marítimo
Chuyển nhượng(100K EUR)
2026-01-26
Vasco da Gama Cracovia
Chuyển nhượng tự do
2025-12-31
Toronto FC Vasco da Gama
quay lại từ khoản vay
2025-04-03
Vasco da Gama Toronto FC
Cho mượn
2024-09-02
Gil Vicente Vasco da Gama
Chuyển nhượng(2M EUR)
2023-07-28
Rakow Czestochowa Gil Vicente
Chuyển nhượng(200K EUR)
2023-07-01
Miedź Legnica Rakow Czestochowa
Chuyển nhượng tự do
2021-07-10
Neuchâtel Xamax Miedź Legnica
Chuyển nhượng tự do
2020-09-09
Lausanne-Sport Neuchâtel Xamax
?
2016-07-20
Zurich Lausanne-Sport
Chuyển nhượng(250K EUR)
2016-01-01
Zürich II Zurich
2015-10-07
Servette Zürich II
Chuyển nhượng(200K EUR)
2015-10-06
Zürich II Servette
quay lại từ khoản vay
2015-02-22
Servette Zürich II
Cho mượn
2014-01-30
Servette U18 Servette
2012-07-01
Servette FC M-17 Servette U18

Chấn thương

Neuchâtel Xamax Unknown injury 2021.04.23 ~ 2021.04.28
Neuchâtel Xamax Unknown injury 2020.10.20 ~ 2020.11.18
Lausanne-Sport Arthroscopy 2019.01.16 ~ 2019.02.21
Lausanne-Sport Unknown injury 2017.12.15 ~ 2018.05.11
Lausanne-Sport Unknown injury 2017.08.18 ~ 2017.09.26
Lausanne-Sport Ill 2017.04.01 ~ 2017.04.12
Điểm tổng
67
Pace
74
Physical
61
Defending
59
Dribbling
73
Passing
67
Shooting
66
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMaxime Dominguez
Quốc tịchThụy Sĩ
Ngày sinh1996-02-01
Chiều cao173cm
Cân nặng63kg
Chân thuậnBên trái
Số áo8
Vị tríTiền vệ