Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Noah Sadaoui

Noah Sadaoui

Noah Sadaoui

Dewa United Tiền đạo 33 tuổi 180cm 72kg Chân: Bên phải
Giá trị €55 Sinh 1993-09-14 Quốc tịch Ma-rốc

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Dewa United 15 9 1 0 4 0
2025/2026 Kerala Blasters FC 2 2 0 0 0 0
2024/2025 Kerala Blasters FC 21 17 8 5 2 0
2023/2024 Goa 24 21 12 5 5 0
2022/2023 Goa 22 18 11 9 1 0
2021/2022 FAR Rabat 5 0 1 0 0 0
2019/2021 Raja Casablanca 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Raja Casablanca 20 10 4 0 1 0
2019/2020 Mouloudia Oujda 27 17 11 0 4 0
2019/2020 Raja Casablanca 1 1 0 0 0 0
2018/2019 Enppi 15 6 2 0 1 0
2014/2015 Ajax Cape Town 3 0 3 0 0 0
2013/2014 Hapoel Nof HaGalil 11 2 0 0 0 1
2012/2013 Hapoel Kfar Saba 7 3 0 0 1 0

Vinh danh

Caf Confederation Cup Winner × 2
Mtn8 Cup Winner × 1
Moroccon Cup Winner × 1
African Nations Championship × 1

Chuyển nhượng

2026-08-01
Kerala Blasters FC Dewa United
Chuyển nhượng tự do
2026-06-30
Dewa United Kerala Blasters FC
quay lại từ khoản vay
2026-01-22
Kerala Blasters FC Dewa United
Cho mượn
2024-07-02
Goa Kerala Blasters FC
Chuyển nhượng tự do
2022-07-19
FAR Rabat Goa
?
2021-08-12
Raja Casablanca FAR Rabat
Chuyển nhượng tự do
2020-10-12
Mouloudia Oujda Raja Casablanca
Chuyển nhượng tự do
2019-01-10
Enppi Mouloudia Oujda
Chuyển nhượng tự do
2016-09-06
Real España Al Khabourah
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Miami United Real España
Chuyển nhượng tự do
2015-10-01
Ajax Cape Town Miami United
Chuyển nhượng tự do
2014-07-24
Maccabi Haifa Ajax Cape Town
?
2014-06-30
Hapoel Nof HaGalil Maccabi Haifa
quay lại từ khoản vay
2013-09-08
Maccabi Haifa Hapoel Nof HaGalil
Cho mượn
2013-06-30
Hapoel Kfar Saba Maccabi Haifa
quay lại từ khoản vay
2013-02-03
Maccabi Haifa Hapoel Kfar Saba
Cho mượn
2005-01-01
Wydad Casablanca Youth New York Red Bulls Academy
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương