Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Mardley 16

Mardley

Mardley

Nacional AM Tiền vệ 31 tuổi 178cm Chân: Bên phải
Sinh 1995-02-14 Quốc tịch Brazil

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2024 Sergipe 1 0 0 0 0 0
2023 Aimoré 9 9 0 0 3 0
2022 Aimoré 8 7 0 0 0 0
2021 São José EC 7 7 0 0 1 0
2021 Inter de Limeira 1 0 1 0 0 0
2020 Aimoré 8 8 2 0 2 0
2019 Salgueiro 17 12 0 0 1 0
2018 Flamengo Arcoverde 9 9 0 0 3 1
2017 Flamengo Arcoverde 4 4 0 0 2 0
2016 Serra Talhada 6 6 0 0 1 0
2016 Porto 14 14 0 0 5 1
2015 Boa 19 16 0 0 7 1
2015 Porto 12 12 0 0 3 0
2014 Porto 11 11 0 0 3 0
2013 Porto 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Sergipano × 1
Pernambucano 2 × 1

Chuyển nhượng

2025-04-11
Nacional AM Sergipe
quay lại từ khoản vay
2025-01-22
Sergipe Nacional AM
Cho mượn
2021-05-26
Inter de Limeira São José EC
Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Académica Porto Novo Inter de Limeira
Chuyển nhượng tự do
2019-07-05
Salgueiro Académica Porto Novo
quay lại từ khoản vay
2019-02-01
Académica Porto Novo Salgueiro
Cho mượn
2019-01-31
Sport Recife U20 Académica Porto Novo
quay lại từ khoản vay
2016-06-06
Sergipe Académica Porto Novo
quay lại từ khoản vay
2016-04-04
Académica Porto Novo Sergipe
Cho mượn
2015-11-30
Boa Académica Porto Novo
quay lại từ khoản vay
2015-01-26
Académica Porto Novo Boa
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương