Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Ju-hun Song 4

Ju-hun Song

Ju-hun Song

Suwon Bluewings Hậu vệ 32 tuổi 190cm 83kg Chân: Bên trái
Giá trị €32.5 Sinh 1994-01-13 Quốc tịch Hàn Quốc

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
06/06 K League 2 Hwaseong vs Suwon Bluewings 1-2 W - - - -
05/30 K League 2 Chungnam Asan vs Suwon Bluewings 2-1 L - - - -
05/25 K League 2 Suwon Bluewings vs Cheonan City 3-2 W - - - -
04/05 K League 2 Suwon Bluewings vs Chungbuk Cheongju 0-0 D - - - -
03/28 K League 2 Yongin FC vs Suwon Bluewings 0-1 W - - - -
03/21 K League 2 Gimhae FC vs Suwon Bluewings 0-3 W - - - -
03/14 K League 2 Suwon Bluewings vs Jeonnam Dragons 2-0 W - - - -
03/07 K League 2 Paju Frontier FC vs Suwon Bluewings 0-1 W - - - -
02/28 K League 2 Suwon Bluewings vs Seoul E-Land 2-1 W - - - -
12/07 K League 2 Jeju United vs Suwon Bluewings 2-0 W - - - -
12/03 K League 2 Suwon Bluewings vs Jeju United 0-1 W - - - -
11/30 K League 1 Ulsan HD vs Jeju United 0-1 W - - - -
11/23 K League 1 Jeju United vs Daegu FC 1-1 D - - - -
11/08 K League 1 Jeju United vs Anyang 1-2 L - - - -
11/02 K League 1 Gwangju FC vs Jeju United 2-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Suwon Bluewings 9 9 1 1 1 0
2025 Jeju United 37 37 1 1 3 1
2024 Jeju United 28 28 1 0 4 0
2023 Jeju United 13 8 1 0 1 0
2022 Gimcheon Sangmu 18 15 0 0 2 0
2021 Gimcheon Sangmu 3 3 0 0 1 0
2020 Thâm Quyến FC 14 13 0 0 2 0
2019 Thiên Tân Thiên Hải 15 15 2 0 0 0
2019 Gyeongnam 13 10 0 0 1 0
2018 Albirex Niigata 23 23 0 0 1 0
2017 Albirex Niigata 30 29 0 0 5 0
2016 Mito Hollyhock 19 19 1 0 5 0
2015 Mito Hollyhock 9 7 0 0 2 0
2014 Albirex Niigata 5 3 0 0 0 0

Vinh danh

Korean K League 2 Champion × 1

Chuyển nhượng

2026-01-16
Jeju United → Suwon Bluewings
2022-12-31
Gimcheon Sangmu → Jeju United
quay lại từ khoản vay
2021-06-21
Jeju United → Gimcheon Sangmu
Cho mượn
2021-01-04
Thâm Quyến FC → Jeju United
Chuyển nhượng tự do
2020-07-09
Thiên Tân Thiên Hải → Thâm Quyến FC
Chuyển nhượng tự do
2019-07-09
Gyeongnam → Thiên Tân Thiên Hải
Chuyển nhượng(355K EUR)
2019-02-01
Albirex Niigata → Gyeongnam
Chuyển nhượng tự do
2016-12-31
Mito Hollyhock → Albirex Niigata
quay lại từ khoản vay
2015-07-14
Albirex Niigata → Mito Hollyhock
Cho mượn
2014-01-01
Konkuk University → Albirex Niigata
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương