10
Leonardo
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Ninh Ba FC | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Ninh Ba FC | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Mai Châu Khách Gia | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Yanbian Longding | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Ninh Ba FC | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Quảng Tây Hằng Thần | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Quảng Đông GZ-Power | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Ninh Ba FC | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Phật Sơn Nanshi | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Ninh Ba FC | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Ninh Ba FC | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ninh Ba FC | 23 | 22 | 9 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 22 | 19 | 2 | 8 | 1 | 0 |
| 2024 | Tô Châu Đông Ngô | 31 | 31 | 17 | 11 | 1 | 0 |
| 2023 | Fujieda MYFC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nagoya Grampus | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nagoya Grampus | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thành Đô Dung Thành | 36 | 33 | 15 | 11 | 3 | 0 |
| 2020 | Thành Đô Dung Thành | 15 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 7 | 7 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Nacional SP | 12 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Olímpia | 22 | 22 | 10 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Guarani de Palhoça | 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Boa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Matonense | 9 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Ninh Ba FC
Tô Châu Đông Ngô
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Fujieda MYFC
→
Tô Châu Đông Ngô
Nagoya Grampus
→
Fujieda MYFC
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Nagoya Grampus
Thành Đô Dung Thành
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Thành Đô Dung Thành
Al Shabab
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
Nacional SP
→
Al Shabab
Olímpia
→
Nacional SP
São Carlos
→
Olímpia
Guarani de Palhoça
→
São Carlos
São Bernardo
→
Guarani de Palhoça
Boa
→
São Bernardo
Unknown
→
Boa
Uberlândia
→
Unknown