Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Rikiya Motegi 22

Rikiya Motegi

Rikiya Motegi

Omiya Ardija Hậu vệ 29 tuổi 176cm 73kg Chân: Bên phải
Giá trị €35 Sinh 1996-09-27 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Omiya Ardija 17 13 1 2 1 0
2025 Omiya Ardija 25 20 0 0 3 0
2024 Omiya Ardija 28 21 5 1 3 0
2023 Omiya Ardija 43 39 2 2 5 0
2022 Omiya Ardija 33 25 1 2 2 0
2021 Ehime FC 41 40 1 0 2 0
2020 Ehime FC 40 40 2 0 3 0
2019 Ehime FC 16 16 0 0 2 0
2018 Urawa Red Diamonds 1 1 0 0 0 0
2018 Montedio Yamagata 8 5 0 0 0 0
2017 Montedio Yamagata 34 31 1 0 5 0
2016 Ehime FC 33 30 0 0 6 0

Vinh danh

Japanese Third League Champion × 1
AFF U19 Championship × 1

Chuyển nhượng

2022-01-09
Ehime FC Omiya Ardija
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
Urawa Red Diamonds Ehime FC
Chuyển nhượng tự do
2020-01-31
Ehime FC Urawa Red Diamonds
quay lại từ khoản vay
2019-07-25
Urawa Red Diamonds Ehime FC
Cho mượn
2018-07-17
Montedio Yamagata Urawa Red Diamonds
quay lại từ khoản vay
2017-02-01
Urawa Red Diamonds Montedio Yamagata
Cho mượn
2017-01-31
Ehime FC Urawa Red Diamonds
quay lại từ khoản vay
2016-02-01
Urawa Red Diamonds Ehime FC
Cho mượn
2015-02-01
Urawa Red Diamonds U18 Urawa Red Diamonds

Chấn thương

Omiya Ardija Knee medial ligament tear 2025.05.07 ~ 2025.06.01
Omiya Ardija Calf injury 2024.04.11 ~ 2024.06.02
Điểm tổng
56
Pace
73
Physical
67
Defending
53
Dribbling
54
Passing
47
Shooting
29
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênRikiya Motegi
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1996-09-27
Chiều cao176cm
Cân nặng73kg
Chân thuậnBên phải
Số áo22
Vị tríHậu vệ