32
Li Jianbin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thượng Hải Second | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 10/12 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Nanjing Tehu vs Thượng Hải Second | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 10/04 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Thượng Hải Second vs Dalian Hanyu | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 09/25 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Thượng Hải Second vs Qinghai Xining Kunlun | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/20 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Thượng Hải Second vs Yulin Mobei Miners | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 09/13 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Thượng Hải Second vs Jinan Tiansheng | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/30 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Beijing Pengrui Tongcheng vs Thượng Hải Second | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Định Nam United | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 03/15 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Côn Minh City | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 12/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Trùng Khánh Xuân Lôi | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 12/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Quảng Châu Hồng Bảo | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 12/17 | Cúp FA Trung Quốc | Hainan Zhonghong vs Thượng Hải Second | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Cám Châu Thụy Sư | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 04/17 | 亚冠 | Sydney FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Thượng Hải Second | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Thượng Hải Second | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thành Đô Dung Thành | 5 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Thành Đô Dung Thành | 10 | 7 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| 2019 | Đại Liên Professional | 19 | 18 | 1 | 1 | 4 | 2 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Hoa | 7 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Thân Hoa | 10 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Thân Hoa | 19 | 19 | 2 | 0 | 5 | 2 |
| 2015 | Thượng Hải Thân Hoa | 26 | 26 | 0 | 0 | 7 | 1 |
| 2014 | Hà Nam FC | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Quảng Châu FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Thượng Hải Thân Hoa | 26 | 26 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 2012 | Quảng Châu FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Chengdu Tiancheng | 17 | 17 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 2009 | Chengdu Tiancheng | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Without Club
→
Thượng Hải Second
Thành Đô Dung Thành
→
Without Club
Đại Liên Professional
→
Thành Đô Dung Thành
Dalian Pro (R)
→
Đại Liên Professional
Đại Liên Professional
→
Dalian Pro (R)
Thượng Hải Thân Hoa
→
Đại Liên Professional
Guangzhou FC (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa
Hà Nam FC
→
Guangzhou FC (R)
Guangzhou FC (R)
→
Hà Nam FC
Quảng Châu FC
→
Guangzhou FC (R)
Thượng Hải Thân Hoa
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Chengdu Tiancheng
→
Quảng Châu FC
Sheffield United
→
Chengdu Tiancheng
Chengdu Tiancheng
→
Sheffield United
Qingdao Hailifeng
→
Chengdu Tiancheng