21
Lyu Yuefeng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thanh Đảo Hồng Sư | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Cám Châu Thụy Sư | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Cám Châu Thụy Sư | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Cám Châu Thụy Sư | 6-0 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hồ Bắc Istar | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Cám Châu Thụy Sư | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Cám Châu Thụy Sư | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quảng Đông Minh Đồ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thâm Quyến 2028 | 3-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cám Châu Thụy Sư | 9 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Cám Châu Thụy Sư | 24 | 16 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2024 | Hồ Nam Tương Đào | 22 | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Đan Đông Đằng Dược | 31 | 21 | 3 | 3 | 6 | 0 |
| 2022 | Đan Đông Đằng Dược | 11 | 9 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 2021 | Đan Đông Đằng Dược | 22 | 22 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Pandurii Târgu Jiu | 16 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Luceafărul Oradea | 12 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Dacia Unirea Brăila | 21 | 21 | 3 | 0 | 1 | 1 |
Hồ Nam Tương Đào
→
Cám Châu Thụy Sư
Đan Đông Đằng Dược
→
Hồ Nam Tương Đào
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Đan Đông Đằng Dược
Without Club
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
Pandurii Târgu Jiu
→
Without Club
Luceafărul Oradea
→
Pandurii Târgu Jiu
Dacia Unirea Brăila
→
Luceafărul Oradea
CFR Cluj U19
→
Dacia Unirea Brăila
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
CFR Cluj U19
Dalian Pro (R)
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai