Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Dzhamal Dibirgadzhiev 9

Dzhamal Dibirgadzhiev

Dzhamal Dibirgadzhiev

Luki-Energiya Tiền đạo 30 tuổi 192cm 78kg Chân: Bên phải
Sinh 1996-08-02 Quốc tịch Nga

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Luki-Energiya 1 1 3 1 0 0
2026 Luki-Energiya 2 2 4 0 0 0
2025 Amkar Perm 21 8 4 0 3 0
2024/2025 Amkar Perm 4 4 3 0 2 0
2023/2024 Volga Ulyanovsk 23 5 6 0 4 0
2023/2024 Khimik Dzerzhinsk 1 1 0 0 0 0
2022/2023 Veles 14 10 5 0 2 0
2022/2023 FK Makhachkala 21 19 3 0 4 0
2021/2022 FK Makhachkala 11 11 4 0 1 0
2021/2022 Baltika Kaliningrad 10 3 0 0 2 0
2020/2021 Dinamo Bryansk 12 9 2 0 5 0
2020 Gorodeya 4 4 1 0 3 0
2019/2020 Chernomorets Novorossiysk 20 20 17 0 6 0
2018/2019 Veles 16 6 4 0 2 0
2017/2018 Anzhi II 4 4 0 0 1 0
2017/2018 Veles 9 6 4 0 1 0
2017/2018 Anzhi 3 1 0 0 1 0
2016/2017 Fátima 15 5 10 0 2 0
2014/2015 Anzhi II 19 15 10 0 1 0
2014/2015 Anzhi 1 1 1 0 0 0

Vinh danh

Top Scorer × 2

Chuyển nhượng

2026-01-29
Amkar Perm → Luki-Energiya
Chuyển nhượng tự do
2025-01-24
Volga Ulyanovsk → Amkar Perm
Chuyển nhượng tự do
2024-12-31
Amkar Perm → Volga Ulyanovsk
quay lại từ khoản vay
2024-07-23
Volga Ulyanovsk → Amkar Perm
Cho mượn
2023-07-13
Veles → Volga Ulyanovsk
Chuyển nhượng tự do
2023-01-21
FK Makhachkala → Veles
Chuyển nhượng tự do
2022-02-12
Baltika Kaliningrad → FK Makhachkala
Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
Dinamo Bryansk → Baltika Kaliningrad
Chuyển nhượng tự do
2021-02-10
Gorodeya → Dinamo Bryansk
Chuyển nhượng tự do
2020-10-06
Shkupi → Gorodeya
Chuyển nhượng tự do
2020-08-03
Chernomorets Novorossiysk → Shkupi
Chuyển nhượng tự do
2019-07-12
Anzhi → Chernomorets Novorossiysk
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Anzhi U21 → Anzhi
2019-06-30
Veles → Anzhi U21
quay lại từ khoản vay
2018-02-10
Anzhi U21 → Veles
Cho mượn
2017-06-30
Fátima → Anzhi U21
quay lại từ khoản vay
2016-08-06
Anzhi U21 → Fátima
Cho mượn
2013-07-01
Anzhi U19 → Anzhi U21

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương