Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Mamadou Mbodj 26

Mamadou Mbodj

Mamadou Mbodj

Irtysh Hậu vệ 33 tuổi 189cm 86kg Chân: Bên phải
Giá trị €17.5 Sinh 1993-03-12 Quốc tịch Senegal

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Irtysh 11 9 1 1 1 1
2025/2026 Đông Á Thanh Hóa 9 9 3 0 3 0
2024/2025 Hapoel Hadera 32 31 1 0 7 2
2023/2024 Hapoel Hadera 13 13 0 0 4 0
2023/2024 Ordabasy 2 2 1 0 1 0
2023 Ordabasy 22 19 1 0 5 0
2022/2023 Neftçi 8 6 0 0 0 0
2021/2022 Neftçi 17 17 1 0 4 0
2020/2021 Neftçi 23 22 1 0 4 0
2019/2020 Neftçi 13 5 2 0 2 0
2018/2019 Neftçi 13 13 5 0 4 0
2018/2019 Žalgiris 6 6 1 0 1 0
2018 Žalgiris 28 28 1 0 4 0
2017 Žalgiris 3 3 0 0 0 0
2016 Žalgiris 36 36 6 0 4 0
2015/2016 Sao Đỏ Belgrade 6 5 1 0 1 0
2014/2015 Sao Đỏ Belgrade 3 1 0 0 0 0
2014/2015 Napredak 7 0 0 0 1 0

Vinh danh

Serbian Champion × 1
Azerbaijani Champion × 1
Kazakh Champion × 1
Lithuanian Cup Winner × 2
Lithuanian Champion × 1
Lithuanian Super Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2026-02-21
Đông Á Thanh Hóa Irtysh
Chuyển nhượng tự do
2025-08-01
Hapoel Hadera Đông Á Thanh Hóa
Chuyển nhượng tự do
2024-02-06
Ordabasy Hapoel Hadera
Chuyển nhượng tự do
2023-02-24
Neftçi Ordabasy
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Žalgiris Neftçi
Chuyển nhượng tự do
2016-01-15
Sao Đỏ Belgrade Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2014-12-31
Napredak Sao Đỏ Belgrade
quay lại từ khoản vay
2014-09-01
Sao Đỏ Belgrade Napredak
Cho mượn
2014-08-22
DSC Sao Đỏ Belgrade
Chuyển nhượng(100K EUR)

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương