
Van Trien Cao
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 21 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 23 | 21 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 19 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 19 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Sài Gòn | 12 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Sài Gòn | 22 | 21 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2018 | Sài Gòn | 22 | 22 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Sài Gòn | 22 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2016 | Khánh Hòa | 24 | 23 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2015 | Khánh Hòa | 20 | 15 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Becamex Bình Dương
Sài Gòn
→
Topenland Bình Định
Topenland Bình Định
→
Sài Gòn
Khánh Hòa
→
Topenland Bình Định
Topenland Bình Định
→
Khánh Hòa