Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bright Enobakhare

Bright Enobakhare

Bright Enobakhare

Diamond Harbour FC Tiền đạo 28 tuổi 179cm 77kg Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1998-02-08 Quốc tịch Nigeria

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2024 Al Bidda 1 1 1 0 0 0
2023/2024 Al Bidda 1 1 0 0 0 0
2022/2023 Rukh Vynnyky 1 1 0 0 0 0
2021/2022 Hapoel Jerusalem 4 0 0 0 0 0
2021/2022 Coventry City 1 1 0 0 0 0
2020/2021 East Bengal FC 12 9 3 1 1 0
2020/2021 AEK Athens 1 0 1 0 0 0
2019/2020 Wigan 3 1 0 0 0 0
2018/2019 Coventry City 18 18 6 3 2 1
2018/2019 Kilmarnock 6 2 0 0 1 0
2017/2018 Wolves 26 9 2 1 0 0
2016/2017 Wolves U21 4 4 3 0 0 0
2016/2017 Wolves 14 9 0 1 1 0
2015/2016 Wolves 9 3 1 0 2 0

Vinh danh

England Championship × 1
Premier League Asia Trophy × 1

Chuyển nhượng

2025-08-25
Without Club Diamond Harbour FC
2025-01-01
Al Bidda Without Club
2023-07-01
Rukh Vynnyky Al Bidda
Chuyển nhượng tự do
2022-10-21
Without Club Rukh Vynnyky
2022-07-01
Hapoel Jerusalem Without Club
2022-02-01
Without Club Hapoel Jerusalem
2021-11-01
Coventry City Without Club
2021-07-13
East Bengal FC Coventry City
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Without Club East Bengal FC
2020-10-05
AEK Athens Without Club
2020-08-03
Without Club AEK Athens
2020-05-14
Wolves Without Club
2020-01-02
Wigan Wolves
quay lại từ khoản vay
2019-08-08
Wolves Wigan
Cho mượn
2019-05-31
Coventry City Wolves
quay lại từ khoản vay
2019-01-08
Wolves Coventry City
Cho mượn
2019-01-06
Kilmarnock Wolves
quay lại từ khoản vay
2018-08-31
Wolves Kilmarnock
Cho mượn
2015-07-01
U18 Wolves Wolves

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
65
Pace
80
Physical
61
Defending
27
Dribbling
75
Passing
58
Shooting
58
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênBright Enobakhare
Quốc tịchNigeria
Ngày sinh1998-02-08
Chiều cao179cm
Cân nặng77kg
Chân thuậnBên phải
Vị tríTiền đạo