Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Montel Gibson 45

Montel Gibson

Montel Gibson

Larne Tiền đạo 28 tuổi 180cm 75kg Chân: Bên phải
Sinh 1997-12-15 Quốc tịch Anh

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Larne 12 7 0 0 1 1
2022/2023 AFC Telford United 1 1 0 0 0 0
2021/2022 Stourbridge 2 2 3 0 0 0
2020/2021 Grimsby Town 22 9 3 0 0 0
2016/2017 Notts County 1 0 0 0 0 0
2015/2016 Notts County 4 0 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-07-01
Hednesford Town Larne
Chuyển nhượng tự do
2025-10-10
Matlock Town Hednesford Town
Chuyển nhượng tự do
2025-10-01
Hereford FC Matlock Town
quay lại từ khoản vay
2025-09-01
Matlock Town Hereford FC
Cho mượn
2024-09-09
Hereford FC Matlock Town
Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
AFC Telford United Hereford FC
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Ilkeston Town AFC Telford United
Chuyển nhượng tự do
2023-05-31
AFC Telford United Ilkeston Town
quay lại từ khoản vay
2022-11-28
Ilkeston Town AFC Telford United
Cho mượn
2022-01-25
Stourbridge Ilkeston Town
Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
Grimsby Town Stourbridge
?
2021-04-01
Altrincham Grimsby Town
quay lại từ khoản vay
2021-03-01
Grimsby Town Altrincham
Cho mượn
2020-08-13
Halesowen Town Grimsby Town
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Without Club Halesowen Town
2019-03-31
Bedworth United Without Club
2018-11-20
Redditch United Bedworth United
Chuyển nhượng tự do
2018-03-16
Ilkeston Town Redditch United
Chuyển nhượng tự do
2017-07-26
Notts County Ilkeston Town
Chuyển nhượng tự do
2017-03-19
Sutton Coldfield Town Notts County
quay lại từ khoản vay
2017-02-17
Notts County Sutton Coldfield Town
Cho mượn
2017-01-08
Hednesford Town Notts County
quay lại từ khoản vay
2016-12-02
Notts County Hednesford Town
Cho mượn
2016-11-07
Barwell Notts County
quay lại từ khoản vay
2016-10-07
Notts County Barwell
Cho mượn
2016-09-18
Romulus Notts County
quay lại từ khoản vay
2016-08-18
Notts County Romulus
Cho mượn
2016-07-01
Notts County U18 Notts County

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
57
Pace
72
Physical
59
Defending
25
Dribbling
57
Passing
40
Shooting
55
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMontel Gibson
Quốc tịchAnh
Ngày sinh1997-12-15
Chiều cao180cm
Cân nặng75kg
Chân thuậnBên phải
Số áo45
Vị tríTiền đạo