Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Daniil Kondrakov 15

Daniil Kondrakov

Daniil Kondrakov

Hebar Pazardzhik Tiền đạo 28 tuổi 182cm 77kg Chân: Bên phải
Sinh 1998-01-19 Quốc tịch Nga

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025 Stroitel Kamensk-Shakhtinsky 11 10 5 0 1 1
2024/2025 Hebar Pazardzhik 8 1 0 0 1 0
2024/2025 Botev Vratsa 15 5 1 0 4 0
2023/2024 Sliema Wanderers 9 2 2 0 1 0
2023/2024 Pirin Blagoevgrad 14 7 1 0 0 0
2022/2023 Pirin Blagoevgrad 16 16 5 0 4 0
2022 Sūduva 14 12 4 1 2 0
2021/2022 Rukh Vynnyky 12 3 3 0 2 0
2020/2021 Rukh Vynnyky 23 12 6 0 4 0
2019/2020 Rukh Vynnyky 29 18 12 0 6 0
2018/2019 Rukh Vynnyky 9 4 3 0 0 0
2018/2019 Zirka 14 13 4 0 3 0
2017/2018 Zirka 14 3 0 0 0 0
2016/2017 Metalurh Zaporizhya 7 2 0 0 1 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2025-07-01
Hebar Pazardzhik → Without Club
2025-01-17
Botev Vratsa → Hebar Pazardzhik
Chuyển nhượng tự do
2024-07-20
Sliema Wanderers → Botev Vratsa
Chuyển nhượng tự do
2024-01-26
Pirin Blagoevgrad → Sliema Wanderers
Chuyển nhượng tự do
2023-01-24
Sūduva → Pirin Blagoevgrad
Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
Rukh Vynnyky → Sūduva
Chuyển nhượng tự do
2019-04-04
Without Club → Rukh Vynnyky
2019-02-01
Zirka Kropyvnytsky → Without Club
2017-09-29
Zirka U21 → Zirka Kropyvnytsky
2017-07-21
Skala U19 → Zirka U21
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênDaniil Kondrakov
Quốc tịchNga
Ngày sinh1998-01-19
Chiều cao182cm
Cân nặng77kg
Chân thuậnBên phải
Số áo15
Vị tríTiền đạo