Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Kornel Salata

Kornel Salata

Kornel Salata

Komárno 助理教练 41 tuổi 191cm 89kg Chân: Bên phải
Sinh 1985-01-24 Quốc tịch Slovakia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2022/2023 Komárno 11 7 1 0 2 0
2021/2022 Komárno 15 12 1 0 2 0
2020/2021 Komárno 19 19 1 0 2 0
2019/2020 Komárno 4 4 0 0 0 0
2018/2019 Haladás 7 7 0 0 1 0
2018/2019 Slovan Bratislava 15 13 2 0 3 0
2017/2018 Slovan Bratislava 4 4 0 0 0 0
2016/2017 Slovan Bratislava 35 35 1 0 7 0
2015/2016 Slovan Bratislava 6 5 1 0 1 0
2014/2015 Slovan Bratislava 15 15 1 0 3 0
2014/2015 Dunajska Streda 10 10 2 0 1 0
2013/2014 Tom Tomsk 10 10 1 0 2 0
2013/2014 Rostov 2 2 0 0 1 0
2012/2013 Rostov 20 20 2 0 5 1
2011/2012 Rostov 43 43 3 0 4 1
2010/2011 Rostov 2 2 0 0 0 0
2010/2011 Slovan Bratislava 22 21 2 0 2 0
2009/2010 Slovan Bratislava 34 33 4 0 2 0
2008/2009 Petržalka 8 8 0 0 1 0

Vinh danh

Slovakian Champion × 3
Slovakian Cup Winner × 2
Slovakia Super Cup × 1

Chuyển nhượng

2026-03-31
SK Svodin MSO Sturovo
Chuyển nhượng tự do
2025-07-17
MSO Sturovo SK Svodin
Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
Komárno MSO Sturovo
Chuyển nhượng tự do
2019-10-25
Without Club Komárno
2019-07-01
Haladás Without Club
2019-01-30
Slovan Bratislava Haladás
Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Dunajska Streda Slovan Bratislava
quay lại từ khoản vay
2014-09-05
Slovan Bratislava Dunajska Streda
Cho mượn
2014-09-01
Rostov Slovan Bratislava
Chuyển nhượng tự do
2014-06-30
Tom Tomsk Rostov
quay lại từ khoản vay
2013-07-27
Rostov Tom Tomsk
Cho mượn
2011-03-09
Slovan Bratislava Rostov
Chuyển nhượng(250K EUR)
2009-07-01
Petržalka Slovan Bratislava
?
2007-12-31
Banska Bystrica Petržalka
quay lại từ khoản vay
2007-01-22
Petržalka Banska Bystrica
Cho mượn
2006-07-03
MŠK Púchov Petržalka
?
2005-07-19
MSO Sturovo MŠK Púchov
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
66
Pace
37
Physical
77
Defending
66
Dribbling
36
Passing
49
Shooting
43
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênKornel Salata
Quốc tịchSlovakia
Ngày sinh1985-01-24
Chiều cao191cm
Cân nặng89kg
Chân thuậnBên phải
Vị trí助理教练