Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Jeremy Brockie

Jeremy Brockie

Jeremy Brockie

Bentleigh Greens Tiền đạo 38 tuổi 183cm 80kg Chân: Bên phải
Sinh 1987-10-07 Quốc tịch New Zealand

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2019/2020 Durban City 15 10 1 0 1 0
2018/2019 Mamelodi Sundowns 14 9 1 0 2 0
2017/2018 Mamelodi Sundowns 13 7 0 1 1 0
2017/2018 SuperSport United 14 11 2 2 2 0
2016/2017 SuperSport United 36 29 11 0 2 0
2015/2016 SuperSport United 36 34 17 0 6 0
2014/2015 SuperSport United 17 17 10 0 2 0
2014/2015 Wellington Phoenix 10 6 2 0 1 0
2013/2014 Wellington Phoenix 24 16 5 0 6 0
2013 Toronto Res. 1 1 1 0 0 0
2013 Toronto FC 15 11 1 0 1 0
2012/2013 Wellington Phoenix 24 24 16 0 7 0
2011/2012 Newcastle Jets 27 21 9 0 2 0
2010/2011 Newcastle Jets 14 11 2 0 0 0
2009/2010 Northern Fury 14 9 1 0 1 0

Vinh danh

South African Champion × 2
Mtn8 Cup Winner × 1
Ofc Nations Cup Winner × 1
Nedbank Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2021-01-01
Without Club → Bentleigh Greens
2020-07-01
Mamelodi Sundowns → Without Club
2020-06-30
Durban City → Mamelodi Sundowns
quay lại từ khoản vay
2019-09-02
Mamelodi Sundowns → Durban City
Cho mượn
2018-01-15
SuperSport United → Mamelodi Sundowns
Chuyển nhượng(805K EUR)
2015-01-01
Wellington Phoenix → SuperSport United
?
2013-08-31
Toronto FC → Wellington Phoenix
quay lại từ khoản vay
2013-05-08
Wellington Phoenix → Toronto FC
Cho mượn
2012-07-01
Newcastle Jets → Wellington Phoenix
Chuyển nhượng tự do
2010-07-01
Northern Fury → Newcastle Jets
Chuyển nhượng tự do
2009-07-01
Team Wellington → Northern Fury
Chuyển nhượng tự do
2008-07-01
Hawke's Bay United → Team Wellington
?
2007-07-01
Richmond → Hawke's Bay United
Chuyển nhượng tự do
2007-03-01
Sydney FC → Richmond
Chuyển nhượng tự do
2006-07-01
NZ Knights → Sydney FC
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
63
Pace
50
Physical
70
Defending
43
Dribbling
52
Passing
58
Shooting
66
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênJeremy Brockie
Quốc tịchNew Zealand
Ngày sinh1987-10-07
Chiều cao183cm
Cân nặng80kg
Chân thuậnBên phải
Vị tríTiền đạo