36
Eden Karzev
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/07 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo West Coast | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thâm Quyến Bằng Thành | 22 | 20 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 2025 | Thâm Quyến Bằng Thành | 28 | 25 | 1 | 4 | 9 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Bằng Thành | 12 | 11 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | Maccabi Tel Aviv | 19 | 9 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Istanbul Basaksehir | 12 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Istanbul Basaksehir | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Maccabi Netanya | 21 | 21 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 2021/2022 | Maccabi Netanya | 22 | 19 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2021/2022 | Maccabi Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Maccabi Tel Aviv | 21 | 12 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2019/2020 | Hapoel Kiryat Shmona | 27 | 24 | 1 | 0 | 6 | 1 |
| 2018/2019 | Hapoel Hadera | 16 | 14 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 2018/2019 | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Maccabi Tel Aviv U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Beitar Tel Aviv | 12 | 11 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Istanbul Basaksehir
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Maccabi Tel Aviv
→
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
→
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya
→
Istanbul Basaksehir
Maccabi Tel Aviv
→
Maccabi Netanya
Hapoel Kiryat Shmona
→
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
→
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Hadera
→
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
→
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv U19
→
Maccabi Tel Aviv
Beitar Tel Aviv
→
Maccabi Tel Aviv U19
Maccabi Tel Aviv U19
→
Beitar Tel Aviv