19
Wu Linfeng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Bắc Kinh IT | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Nam Thông Haimen Codion | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Khoa Uy | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thượng Hải Second | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 26 | 25 | 4 | 4 | 5 | 0 |
| 2025 | Vô Tích Wugo | 13 | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Giang Tây Lư Sơn | 11 | 7 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2023 | Thạch Gia Trang Gongfu | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Quảng Tây Bình Quả | 22 | 11 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 7 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Tô Châu Đông Ngô | 10 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Hà Bắc Trác Áo | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Vô Tích Wugo
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Giang Tây Lư Sơn
→
Vô Tích Wugo
Changchun Shenhuá
→
Giang Tây Lư Sơn
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Changchun Shenhuá
Quảng Tây Bình Quả
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Quảng Tây Bình Quả
Hà Bắc Trác Áo
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Tô Châu Đông Ngô
→
Hà Bắc Trác Áo
Hà Bắc Trác Áo
→
Tô Châu Đông Ngô
Botafogo SP
→
Hà Bắc Trác Áo
Hà Bắc Trác Áo
→
Botafogo SP