Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Liviu Antal 8

Liviu Antal

Liviu Antal

Žalgiris Tiền đạo 37 tuổi 178cm 70kg Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1989-06-02 Quốc tịch Romania

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Žalgiris 2 0 0 0 0 0
2026 Žalgiris 22 12 6 0 2 0
2025/2026 Žalgiris 2 2 0 0 1 0
2025 Žalgiris 22 21 14 3 1 0
2024/2025 Žalgiris 4 4 2 0 0 0
2024 Žalgiris 35 33 19 3 2 0
2023/2024 Žalgiris 3 1 0 0 0 0
2023 Žalgiris 7 2 4 0 2 0
2022/2023 Mioveni 32 18 2 2 2 0
2021/2022 UTA Arad 21 6 2 1 0 0
2020/2021 UTA Arad 22 10 3 1 6 0
2020/2021 Žalgiris 2 2 2 0 0 0
2020 Žalgiris 18 15 6 0 1 0
2019/2020 Žalgiris 2 2 1 0 0 0
2019 Žalgiris 29 27 15 0 1 0
2018/2019 Žalgiris 6 6 3 0 1 0
2018 Žalgiris 28 23 23 0 4 1
2017 Žalgiris 13 7 4 0 0 0
2016/2017 CFR Cluj 7 0 0 0 1 0
2016/2017 Pandurii Târgu Jiu 13 12 2 0 2 0
2015/2016 Pandurii Târgu Jiu 11 11 3 0 2 0
2015/2016 Hapoel Tel Aviv 16 14 2 0 1 0
2014/2015 Beitar Jerusalem 14 14 3 0 1 0
2014/2015 Genclerbirligi 14 6 4 0 0 0
2013/2014 Vaslui 34 34 17 0 8 0
2012/2013 Vaslui 36 27 6 0 4 0
2011/2012 Oțelul Galați 40 30 7 1 8 1
2010/2011 Oțelul Galați 29 20 7 0 4 0
2009/2010 Oțelul Galați 25 19 5 0 9 0

Vinh danh

Top Scorer × 2
Romanian Champion × 1
Lithuanian Champion × 1
Lithuanian Super Cup Winner × 1
Romanian Supercup Winner × 1
Lithuanian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2023-07-04
Mioveni → Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
Haladás → Mioveni
Chuyển nhượng tự do
2022-06-30
Zalaegerszeg → Haladás
quay lại từ khoản vay
2022-02-07
Haladás → Zalaegerszeg
Cho mượn
2022-01-15
UTA Arad → Haladás
Chuyển nhượng tự do
2021-01-04
Žalgiris → UTA Arad
Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
CFR Cluj → Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2017-02-10
Hapoel Tel Aviv → CFR Cluj
Chuyển nhượng tự do
2016-12-31
Pandurii Târgu Jiu → Hapoel Tel Aviv
quay lại từ khoản vay
2016-08-29
Hapoel Tel Aviv → Pandurii Târgu Jiu
Cho mượn
2016-06-30
Pandurii Târgu Jiu → Hapoel Tel Aviv
quay lại từ khoản vay
2016-01-29
Hapoel Tel Aviv → Pandurii Târgu Jiu
Cho mượn
2015-08-10
Genclerbirligi → Hapoel Tel Aviv
Chuyển nhượng tự do
2015-06-30
Beitar Jerusalem → Genclerbirligi
quay lại từ khoản vay
2015-02-02
Genclerbirligi → Beitar Jerusalem
Cho mượn
2014-08-13
Vaslui → Genclerbirligi
Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
Oțelul Galați → Vaslui
Chuyển nhượng(500K EUR)
2009-07-01
Târgu Mureş → Oțelul Galați
Chuyển nhượng tự do
2008-07-01
Concordia Chiajna → Târgu Mureş
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương