32
Sun Qihang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/28 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Sơn Đông Thái Sơn | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-2 | W | - | - | - | - |
| 07/10 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Vân Nam Ngọc Côn | 4-3 | W | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Sơn Đông Thái Sơn | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 11/22 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-5 | W | - | - | - | - |
| 11/01 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 10/26 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thượng Hải Cảng | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 10/04 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sơn Đông Thái Sơn | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Truy Bác Cuju | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Truy Bác Cuju | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Shandong Taishan U20
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan Reserves
→
Sơn Đông Thái Sơn
Truy Bác Cuju
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan U19
→
Truy Bác Cuju
Truy Bác Cuju
→
Shandong Taishan Youth
Shandong Taishan Youth
→
Truy Bác Cuju