13
Abdumemet Memetmin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Xiamen Chengyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Ôn Châu | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Ôn Châu
Nội Mông Thảo Thượng Phi
→
Without Club
Without Club
→
Nội Mông Thảo Thượng Phi