Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Hayate Take 95

Hayate Take

Hayate Take

FC Gifu Tiền đạo 31 tuổi 175cm 67kg Chân: Bên phải
Giá trị €15 Sinh 1995-07-17 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 FC Gifu 3 1 0 0 0 0
2026 Tegevajaro Miyazaki 16 3 2 0 1 0
2025 Tegevajaro Miyazaki 14 12 6 4 0 1
2025 Kataller Toyama 22 10 4 2 2 0
2024 Tegevajaro Miyazaki 14 14 8 2 3 0
2024 FC Osaka 9 2 1 0 0 0
2023 Thespa Kusatsu Gunma 24 14 3 1 1 0
2022 Blaublitz Akita 40 17 4 1 3 0
2021 Blaublitz Akita 33 14 7 0 0 0
2020 Kataller Toyama 1 0 0 0 0 0
2018 Fukushima United 29 19 8 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-07-01
Tegevajaro Miyazaki FC Gifu
?
2026-02-01
Kataller Toyama Tegevajaro Miyazaki
?
2026-01-31
Tegevajaro Miyazaki Kataller Toyama
quay lại từ khoản vay
2025-08-19
Kataller Toyama Tegevajaro Miyazaki
Cho mượn
2025-02-01
FC Osaka Kataller Toyama
?
2025-01-31
Tegevajaro Miyazaki FC Osaka
quay lại từ khoản vay
2024-07-31
FC Osaka Tegevajaro Miyazaki
Cho mượn
2024-02-01
Blaublitz Akita FC Osaka
?
2024-01-31
Thespa Kusatsu Gunma Blaublitz Akita
quay lại từ khoản vay
2023-02-01
Blaublitz Akita Thespa Kusatsu Gunma
Cho mượn
2021-01-09
Kataller Toyama Blaublitz Akita
?
2020-01-04
Fukushima United Kataller Toyama
?
2018-02-01
Đại học Waseda Fukushima United
Chuyển nhượng tự do
2014-04-01
Yokohama F. Marinos U18 Đại học Waseda
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương