5
Li Shenyuan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 09/12 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Hà Nam FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/05 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thanh Đảo West Coast | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-5 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thượng Hải Cảng | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Vũ Hán Tam Trấn | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Vũ Hán Tam Trấn | 0-0 | W | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Vũ Hán Tam Trấn | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Vũ Hán Tam Trấn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 2-2 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vũ Hán Tam Trấn | 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Á Thái | 21 | 16 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2024 | Trường Xuân Á Thái | 27 | 24 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Cảng | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Cảng | 24 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Cảng | 22 | 19 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Cảng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Nội Mông Trung Ưu | 14 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Trường Xuân Á Thái
→
Vũ Hán Tam Trấn
Thượng Hải Cảng
→
Trường Xuân Á Thái
Trường Xuân Á Thái
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Trường Xuân Á Thái
Nội Mông Trung Ưu
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Nội Mông Trung Ưu
Shanghai SIPG Reserves
→
Thượng Hải Cảng