Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Godberg Cooper 97

Godberg Cooper

Godberg Cooper

Birzebbuga FC Tiền đạo 29 tuổi 191cm 88kg Chân: Bên phải
Sinh 1997-08-20 Quốc tịch Ý

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Birzebbuga FC 1 0 0 0 0 0
2024 Tobol 10 6 2 0 1 0
2023/2024 UTA Arad 23 15 3 1 3 1
2022/2023 Chindia Târgovişte 27 14 5 1 4 0
2021/2022 Makedonija Gjorce Petrov 9 4 2 0 2 0
2020/2021 Kukësi 9 1 0 0 2 0
2019/2020 Kukësi 16 6 6 0 4 0
2019/2020 Schaffhausen 6 3 0 0 0 0
2018/2019 Espinho 4 0 0 0 0 0

Vinh danh

Macedonian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-09-10
Without Club → Birzebbuga FC
2026-07-01
ASU Poli Timişoara → Without Club
2025-09-15
Without Club → ASU Poli Timişoara
2024-12-20
Al Hamriyah → Without Club
2024-08-03
Tobol → Al Hamriyah
Chuyển nhượng tự do
2024-02-23
UTA Arad → Tobol
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Chindia Târgovişte → UTA Arad
Chuyển nhượng tự do
2022-07-20
Makedonija Gjorce Petrov → Chindia Târgovişte
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Kukësi → Without Club
2020-01-31
Schaffhausen → Kukësi
Chuyển nhượng tự do
2019-07-17
Arouca → Schaffhausen
Chuyển nhượng tự do
2019-06-30
Vianense → Arouca
quay lại từ khoản vay
2019-02-13
Arouca → Vianense
Cho mượn
2019-01-31
Espinho → Arouca
quay lại từ khoản vay
2018-08-31
Arouca → Espinho
Cho mượn
2018-07-09
Condeixa → Arouca
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương