Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
10
Tomi Räikkönen
Tomi Räikkönen
MYPA
Tiền đạo
37 tuổi
171cm
75kg
Sinh 1988-09-26
Quốc tịch Phần Lan
Hồ sơ
Tin tức
Thống kê trận
Tổng
Giải
Cúp
Đội tuyển
Mùa
CLB
T
Tit
G
A
Vàng
Đỏ
2026
MYPA
12
7
1
0
2
0
2025
MYPA
13
3
1
0
2
1
2021
MYPA
11
7
3
0
5
0
2019
MYPA
17
10
0
0
1
0
2018
MYPA
24
22
9
0
2
0
Vinh danh
Chưa có vinh danh
Chuyển nhượng
2022-01-01
MYPA
→
Unknown
Chuyển nhượng tự do
Chấn thương
Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
Tên
Tomi Räikkönen
Quốc tịch
Phần Lan
Ngày sinh
1988-09-26
Chiều cao
171cm
Cân nặng
75kg
Số áo
10
Vị trí
Tiền đạo
Đồng đội
Huấn luyện viên
Miika Kuntonen
Markus Mehtojärvi
Jari Hassel
Tiền đạo
Daniel Kaiga
Väinö Hietala
Khalid Kaddouri
Veeti Piira
Otto Haimi
Mohammed Ahmed
Aleksi Onatsu
Otto Heimonen
Kasperi Ahola
Tiền vệ
Aapeli Saarelainen
Onni Rauhala
Veikko Turunen
Veeti Niemi
Hậu vệ
Sasu Hernesniemi
Panu Pykäläinen
Niko Ritola
Juhani Rauos
Olli Kähkönen
Veeti Karppanen
Kasper Mehtojärvi
Joosua Erjanko
Miro Köykkä
Onni Eskelinen
Vili Ekman
Thủ môn
Niklas Voutilainen
Antti Kaikkonen
Lassi Laine
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu