Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Kodai Dohi 8

Kodai Dohi

Kodai Dohi

Jurong FC Tiền vệ 25 tuổi 180cm 67kg Chân: Bên trái
Sinh 2001-04-13 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Jurong FC 2 0 0 0 1 0
2026 FC Osaka 8 3 0 0 1 0
2025 Gainare Tottori 6 0 0 0 0 0
2024 Imabari 3 0 0 0 0 0
2024 Tochigi SC 3 1 0 0 1 0
2023 Imabari 18 16 0 2 3 0
2023 Ventforet Kofu 3 0 0 0 0 0
2022 Mito Hollyhock 27 15 2 0 0 0
2021 Sanfrecce Hiroshima 9 5 0 0 0 0
2020 Sanfrecce Hiroshima 14 7 0 0 1 0
2019 Sanfrecce Hiroshima 1 0 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-07-01
FC Osaka Jurong FC
Chuyển nhượng tự do
2026-01-12
Gainare Tottori FC Osaka
Chuyển nhượng tự do
2025-04-22
Without Club Gainare Tottori
2025-02-01
Sanfrecce Hiroshima Without Club
2025-01-31
Imabari Sanfrecce Hiroshima
quay lại từ khoản vay
2024-08-17
Sanfrecce Hiroshima Imabari
Cho mượn
2024-08-16
Tochigi SC Sanfrecce Hiroshima
quay lại từ khoản vay
2024-02-01
Sanfrecce Hiroshima Tochigi SC
Cho mượn
2024-01-31
Imabari Sanfrecce Hiroshima
quay lại từ khoản vay
2023-07-08
Sanfrecce Hiroshima Imabari
Cho mượn
2023-07-07
Ventforet Kofu Sanfrecce Hiroshima
quay lại từ khoản vay
2023-02-01
Sanfrecce Hiroshima Ventforet Kofu
Cho mượn
2023-01-31
Mito Hollyhock Sanfrecce Hiroshima
quay lại từ khoản vay
2022-02-01
Sanfrecce Hiroshima Mito Hollyhock
Cho mượn
2020-02-01
Hiroshima Sanfrecce U18 Sanfrecce Hiroshima

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
58
Pace
61
Physical
59
Defending
54
Dribbling
62
Passing
59
Shooting
47
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênKodai Dohi
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh2001-04-13
Chiều cao180cm
Cân nặng67kg
Chân thuậnBên trái
Số áo8
Vị tríTiền vệ