13
Li Weijie
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guangdong Wuchuan Youth | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thiểm Tây Siêu Việt | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quảng Châu FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Thân Tân | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Unknown
→
Guangdong Wuchuan Youth
Xuzhou Xugao
→
Unknown
Tianjin Dajili
→
Xuzhou Xugao
Tianjin Huayi Jinguan
→
Tianjin Dajili
Guangzhou U19
→
Tianjin Huayi Jinguan
Thiểm Tây Siêu Việt
→
Guangzhou U19
Guangzhou U19
→
Thiểm Tây Siêu Việt
Thượng Hải Thân Tân
→
Guangzhou U19
Guangzhou U19
→
Thượng Hải Thân Tân
tianjin
→
Guangzhou U19