39
Liang Huan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Quảng Đông Minh Đồ | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Trường Xuân Xidu | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Trường Xuân Xidu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Trường Xuân Xidu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Trường Xuân Xidu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Trường Xuân Xidu | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 7-0 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Xidu | 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2026 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 17 | 7 | 4 | 0 | 2 | 0 |
Quý Châu Quý Dương Athletic
→
Trường Xuân Xidu
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Quảng Tây Hằng Thần
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Hồ Nam Mãng Quả Ba
→
Quảng Tây Hằng Thần
Inner Mongolia Qasar
→
Hồ Nam Mãng Quả Ba
Dalian Pro (R)
→
Inner Mongolia Qasar