Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Alex Teixeira 10

Alex Teixeira

Alex Teixeira

Panserraikos Tiền vệ 36 tuổi 173cm 68kg Chân: Bên phải
Giá trị €12.5 Sinh 1990-01-06 Quốc tịch Brazil

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/02 Cup quốc gia Hy Lạp Panserraikos vs Atromitos 0-1 L - - - -
05/21 Giải vô địch Hy Lạp Atromitos vs Panserraikos 6-0 L - - - -
05/17 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs Panetolikos 1-1 D - - - -
05/12 Giải vô địch Hy Lạp Asteras Tripoli vs Panserraikos 1-0 L - - - -
05/09 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs Kifisia 1-2 L - - - -
05/02 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs AEL Larisa 1-1 D - - - -
04/26 Giải vô địch Hy Lạp AEL Larisa vs Panserraikos 0-1 W - - - -
04/22 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs Atromitos 0-4 L - - - -
04/18 Giải vô địch Hy Lạp Panetolikos vs Panserraikos 2-3 W - - - -
04/08 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs Asteras Tripoli 0-0 D - - - -
04/04 Giải vô địch Hy Lạp Kifisia vs Panserraikos 1-2 W - - - -
03/22 Giải vô địch Hy Lạp Panetolikos vs Panserraikos 0-0 D - - - -
03/14 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs Aris 0-0 D - - - -
03/08 Giải vô địch Hy Lạp Asteras Tripoli vs Panserraikos 0-1 W - - - -
03/01 Giải vô địch Hy Lạp Panserraikos vs Olympiakos 1-2 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Panserraikos 4 3 1 0 0 0
2025/2026 Panserraikos 18 14 3 2 3 0
2025 Vasco da Gama 18 4 0 0 1 0
2024 Vasco da Gama 9 2 1 1 0 0
2023 Vasco da Gama 35 24 4 3 2 0
2022 Vasco da Gama 15 8 2 1 4 0
2021/2022 Beşiktaş 31 19 4 1 4 0
2020 Giang Tô FC 20 16 10 4 5 0
2019 Giang Tô FC 31 31 18 9 2 0
2018 Giang Tô FC 31 29 15 4 3 0
2017 Giang Tô FC 27 26 11 4 4 1
2016 Giang Tô FC 35 34 13 8 6 1
2015/2016 Shakhtar Donetsk 26 26 25 2 5 1
2014/2015 Shakhtar Donetsk 37 32 22 4 7 0
2013/2014 Shakhtar Donetsk 40 39 9 3 3 0
2012/2013 Shakhtar Donetsk 41 28 16 4 3 1
2011/2012 Shakhtar Donetsk 37 19 10 0 3 0
2010/2011 Shakhtar Donetsk 39 13 6 0 3 1
2009/2010 Shakhtar Donetsk 3 2 0 0 0 0
2009 Vasco da Gama 36 31 5 0 6 1
2008 Vasco da Gama 2 2 0 0 0 0

Vinh danh

Chinese Football Super League Champion × 1
Top Scorer × 2
Champion Campeonato Brasileiro Série B × 1
Ukrainian Cup Winner × 4
Dongqiudi CLS MVP × 5
Turkish Super Cup Winner × 1
Ukrainian Champion × 5
Ukrainian Super Cup Winner × 4
South American Champion U17 × 2

Chuyển nhượng

2026-01-15
Without Club Panserraikos
2025-09-10
Vasco da Gama Without Club
2024-07-15
Without Club Vasco da Gama
2024-01-01
Vasco da Gama Without Club
2022-07-01
Beşiktaş Vasco da Gama
Chuyển nhượng tự do
2021-08-09
Without Club Beşiktaş
2021-01-01
Giang Tô FC Without Club
2016-02-05
Shakhtar Donetsk Giang Tô FC
Chuyển nhượng(50M EUR)
2010-01-01
Vasco da Gama Shakhtar Donetsk
Chuyển nhượng(6M EUR)
2008-01-01
Vasco da Gama (trẻ) Vasco da Gama

Chấn thương

Vasco da Gama Virus 2025.08.19 ~ 2025.08.23
Vasco da Gama Hamstring injury 2024.08.02 ~ 2024.08.28
Vasco da Gama Knock 2024.07.17 ~ 2024.07.20
Beşiktaş Corona virus 2022.01.08 ~ 2022.01.15
Beşiktaş Partial muscle tear 2021.11.28 ~ 2021.12.28
Beşiktaş Hamstring strain 2021.09.12 ~ 2021.09.30
Beşiktaş Hamstring strain 2021.08.29 ~ 2021.09.10
Beşiktaş Quarantine 2021.08.11 ~ 2021.08.16
Giang Tô FC Calf injury 2018.08.03 ~ 2018.08.11
Hamstring injury 2016.01.22 ~ 2016.02.09
Shakhtar Donetsk Unknown injury 2014.04.05 ~ 2014.04.13