19
Robert Beric
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Giải vô địch Slovenia | Koper vs Nafta | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Giải vô địch Slovenia | Celje vs Koper | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/28 | Giải vô địch Slovenia | Aluminij vs Koper | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Giải vô địch Slovenia | Mura vs Koper | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/29 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/25 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thanh Đảo West Coast | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/21 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 05/17 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/11 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Hà Nam FC | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trường Xuân Á Thái | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Trường Xuân Á Thái | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/20 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Vân Nam Ngọc Côn | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/15 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Trường Xuân Á Thái | 3-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Koper | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Á Thái | 15 | 12 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 2024 | Trường Xuân Á Thái | 29 | 27 | 14 | 7 | 1 | 1 |
| 2023 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 30 | 25 | 10 | 1 | 5 | 0 |
| 2022 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 26 | 13 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 2021 | Chicago Fire | 33 | 26 | 8 | 2 | 1 | 0 |
| 2020 | Chicago Fire | 23 | 22 | 12 | 1 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Saint-Étienne | 18 | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2018/2019 | Saint-Étienne | 25 | 14 | 11 | 1 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Saint-Étienne | 16 | 12 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Anderlecht | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Saint-Étienne | 32 | 25 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Saint-Étienne | 13 | 10 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 2015/2016 | Rapid Wien | 10 | 8 | 6 | 4 | 2 | 0 |
| 2014/2015 | Rapid Wien | 39 | 35 | 27 | 3 | 7 | 2 |
| 2013/2014 | Sturm Graz | 42 | 39 | 12 | 0 | 9 | 0 |
| 2012/2013 | Maribor | 45 | 36 | 19 | 0 | 5 | 0 |
| 2011/2012 | Maribor | 40 | 24 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| 2010/2011 | Maribor | 31 | 12 | 8 | 0 | 3 | 1 |
| 2009/2010 | Interblock | 14 | 12 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Without Club
→
Koper
Changchun Yatai (R)
→
Without Club
Trường Xuân Á Thái
→
Changchun Yatai (R)
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Trường Xuân Á Thái
Without Club
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Chicago Fire
→
Without Club
Saint-Étienne
→
Chicago Fire
Anderlecht
→
Saint-Étienne
Saint-Étienne
→
Anderlecht
Rapid Wien
→
Saint-Étienne
Sturm Graz
→
Rapid Wien
Maribor
→
Sturm Graz
Interblock
→
Maribor
NK Interblock U19
→
Interblock
Krško Posavlje
→
NK Interblock U19