77

Dodô

Dodô

Grobiņa Tiền đạo 38 tuổi 174cm 70kg Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1987-10-16 Quốc tịch Brazil

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Grobiņa 4 3 0 1 0 0
2025 Liepāja 18 6 2 0 1 0
2024/2025 Liepāja 2 1 0 0 0 0
2024 Liepāja 27 27 9 1 7 0
2023 Liepāja 26 23 14 4 7 0
2022 Liepāja 32 30 14 0 5 0
2021 Liepāja 19 18 5 0 4 1
2020 Liepāja 24 17 18 0 2 0
2019/2020 Liepāja 4 4 1 0 2 0
2019 Liepāja 24 24 5 0 3 0
2016/2017 Larissa 11 9 2 1 1 1
2016 Joinville 3 3 0 0 0 0
2015/2016 Qabala 32 26 4 0 3 0
2014/2015 Qabala 19 17 5 0 2 0
2013/2014 Qabala 35 33 4 0 6 0
2012/2013 Qabala 30 28 3 0 7 0
2011/2012 Qabala 31 31 9 0 7 0
2010/2011 Lokomotiva Zagreb 12 11 2 0 1 0
2010/2011 Dinamo Zagreb 12 6 0 0 2 0
2009/2010 Dinamo Zagreb 10 9 3 0 0 0
2009/2010 Inter Zaprešić 17 17 4 0 0 0

Vinh danh

Top Scorer × 1
Croatian Champion × 2
Latvian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-06-25
Liepāja Grobiņa
Chuyển nhượng tự do
2019-01-07
Without Club Liepāja
2018-08-28
Penapolense Without Club
2018-08-15
Without Club Penapolense
2017-08-22
Larissa Without Club
2016-08-12
Joinville Larissa
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Qabala Joinville
Chuyển nhượng tự do
2011-07-01
Dinamo Zagreb Qabala
Chuyển nhượng(300K EUR)
2011-06-30
Lokomotiva Zagreb Dinamo Zagreb
quay lại từ khoản vay
2011-01-01
Dinamo Zagreb Lokomotiva Zagreb
Cho mượn
2010-01-01
Inter Zaprešić Dinamo Zagreb
Chuyển nhượng(400K EUR)

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênDodô
Quốc tịchBrazil
Ngày sinh1987-10-16
Chiều cao174cm
Cân nặng70kg
Chân thuậnBên phải
Số áo77
Vị tríTiền đạo