Dany Carvajal 1

Dany Carvajal

Dany Carvajal

Herediano Thủ môn 37 tuổi 188cm 83kg Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1989-01-08 Quốc tịch Costa Rica

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Herediano 4 4 0 0 0 0
2025/2026 Herediano 31 31 0 0 3 0
2024/2025 Herediano 22 22 0 0 1 0
2024/2025 San Carlos 21 21 0 0 0 1
2023/2024 San Carlos 23 23 0 0 0 0
2023 FC Ryukyu 17 17 0 1 0 0
2022 FC Ryukyu 19 19 0 0 2 0
2020 FC Ryukyu 28 28 0 0 0 0
2019 FC Ryukyu 30 30 0 0 2 0
2018 Tokushima Vortis 7 7 0 0 1 0
2017/2018 Albacete 3 3 0 0 1 0
2016/2017 Saprissa 6 6 0 0 1 0
2015/2016 Saprissa 4 4 0 0 0 0
2014/2015 Saprissa 43 43 0 0 3 0
2013/2014 Saprissa 8 8 0 0 0 0
2012/2013 San Carlos 31 31 0 0 2 1
2011/2012 San Carlos 32 32 0 0 7 0
2010/2011 Brujas 14 14 0 0 2 1
2009/2010 Brujas 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Costa Rican Champion (invierno) × 4
Costa Rican Champion × 4
Costa Rican Champion (verano) × 1
Costa Rican Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2025-01-03
San Carlos Herediano
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
FC Ryukyu San Carlos
Chuyển nhượng tự do
2019-01-05
Mito Hollyhock FC Ryukyu
?
2018-08-10
Albacete Mito Hollyhock
Chuyển nhượng tự do
2018-07-31
Tokushima Vortis Albacete
quay lại từ khoản vay
2018-01-16
Albacete Tokushima Vortis
Cho mượn
2017-07-01
Saprissa Albacete
Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
San Carlos Saprissa
Chuyển nhượng tự do
2011-07-01
Brujas San Carlos
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênDany Carvajal
Quốc tịchCosta Rica
Ngày sinh1989-01-08
Chiều cao188cm
Cân nặng83kg
Chân thuậnBên phải
Số áo1
Vị tríThủ môn