34
Pang Zhiquan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thái An Tiankuang | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thái An Tiankuang | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Trường Xuân Xidu | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cảng Thượng Hải B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 17 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Thiểm Tây Liên Hiệp | 20 | 10 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 2022 | Thiểm Tây Trường An | 28 | 13 | 8 | 4 | 1 | 0 |
| 2021 | Thiểm Tây Trường An | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Thiểm Tây Trường An | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Quý Châu FC | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Dalian Hanyu
→
Thái An Tiankuang
Thiểm Tây Liên Hiệp
→
Dalian Hanyu
Thiểm Tây Trường An
→
Thiểm Tây Liên Hiệp
Without Club
→
Thiểm Tây Trường An
Thiểm Tây Trường An
→
Without Club
Guizhou Reserves
→
Thiểm Tây Trường An
Quý Châu FC
→
Guizhou Reserves
Qingdao Hainiu (R)
→
Quý Châu FC
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Qingdao Hainiu (R)
Unknown
→
Thanh Đảo Hải Ngưu