Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Kaj Leo í Bartalsstovu 77

Kaj Leo í Bartalsstovu

Kaj Leo í Bartalsstovu

Víkingur Göta Tiền đạo 35 tuổi 183cm 69kg Chân: Bên trái
Giá trị €2.5 Sinh 1991-06-23 Quốc tịch Quần đảo Faroe

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Víkingur Göta 2 0 0 0 0 0
2026 Víkingur Göta 12 4 0 3 1 0
2025 Víkingur Göta 6 0 0 0 0 0
2024 Njardvik 17 17 5 1 6 0
2023 Njardvik 7 0 0 0 0 0
2023 Leiknir Reykjavik 11 3 0 0 1 0
2022 ÍA Akranes 26 20 5 1 3 1
2021 Valur 16 8 4 0 3 0
2020 Valur 19 11 3 0 2 0
2019/2020 Valur 2 2 0 0 0 0
2019 Valur 20 7 0 0 1 0
2018/2019 ÍBV 2 2 0 0 0 0
2018 ÍBV 24 24 3 0 1 0
2017 ÍBV 24 16 5 0 1 1
2016 FH 7 2 0 0 1 0
2015/2016 Dinamo București 8 2 0 0 0 0
2015 Levanger 18 13 2 0 1 0
2013/2014 Víkingur Göta 4 3 0 0 0 0
2013 Víkingur Göta 26 24 5 0 3 1
2012/2013 Víkingur Göta 2 2 0 0 0 0
2012 Víkingur Göta 24 24 11 0 4 0
2011 Víkingur Göta 26 10 7 0 3 0
2010/2011 Víkingur Göta 2 0 0 0 0 0
2010 Víkingur Göta 27 12 0 0 1 0

Vinh danh

Icelandic Champion × 2
Icelandic Cup Winner × 1
Faroese Cup Winner × 2
Reykjavik Cup × 1
Fotbolti.net Cup A × 1

Chuyển nhượng

2023-07-28
Leiknir Reykjavik → Njardvik
?
2023-04-08
ÍA Akranes → Leiknir Reykjavik
Chuyển nhượng tự do
2022-02-17
Valur → ÍA Akranes
Chuyển nhượng tự do
2019-02-21
ÍBV → Valur
Chuyển nhượng tự do
2017-02-21
FH → ÍBV
Chuyển nhượng tự do
2016-07-29
Dinamo București → FH
Chuyển nhượng tự do
2016-02-01
Levanger → Dinamo București
Chuyển nhượng tự do
2014-01-22
Víkingur Göta → Levanger
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương