10
Alexandru Ioniță
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Vân Nam Ngọc Côn | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-3 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Vân Nam Ngọc Côn vs Thành Đô Dung Thành | 3-3 | W | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thượng Hải Cảng | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/10 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Vân Nam Ngọc Côn | 4-3 | L | - | - | - | - |
| 07/03 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Hà Nam FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vân Nam Ngọc Côn | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thanh Đảo West Coast | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Vân Nam Ngọc Côn | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Chiết Giang FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Bắc Kinh Quốc An | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vân Nam Ngọc Côn | 22 | 21 | 5 | 12 | 3 | 0 |
| 2025 | Vân Nam Ngọc Côn | 28 | 25 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 2024 | Vân Nam Ngọc Côn | 31 | 31 | 8 | 12 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Rapid București | 19 | 10 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 2022/2023 | Rapid București | 36 | 30 | 2 | 10 | 6 | 1 |
| 2021/2022 | Rapid București | 22 | 11 | 4 | 4 | 2 | 0 |
| 2020/2021 | Astra | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Astra | 6 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Universitatea Craiova | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | CFR Cluj | 31 | 16 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2017/2018 | CFR Cluj | 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Astra | 25 | 23 | 11 | 3 | 6 | 1 |
| 2016/2017 | Astra | 44 | 38 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Astra | 27 | 8 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 2014/2015 | Astra | 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013/2014 | Astra | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2011/2012 | Rapid București | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2010/2011 | Rapid București | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rapid București
→
Vân Nam Ngọc Côn
CFR Cluj
→
Rapid București
Astra
→
CFR Cluj
CFR Cluj
→
Astra
Universitatea Craiova
→
CFR Cluj
CFR Cluj
→
Universitatea Craiova
Astra
→
CFR Cluj
Rapid București
→
Astra
FC Rapid 1923 U19
→
Rapid București