10
João Carlos Teixeira
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/17 | AFC Champions League Two | Thượng Hải Thân Hoa vs Tampines Rovers | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/01 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/28 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Thân Hoa | 4-5 | W | - | - | - | - |
| 08/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Bắc Kinh Quốc An | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 08/15 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Hà Nam FC | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Chiết Giang FC | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thượng Hải Thân Hoa | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Thân Hoa | 21 | 18 | 3 | 3 | 5 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Thân Hoa | 36 | 35 | 7 | 5 | 11 | 1 |
| 2024 | Thượng Hải Thân Hoa | 35 | 34 | 9 | 3 | 12 | 0 |
| 2023 | Thượng Hải Thân Hoa | 18 | 12 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| 2022/2023 | Al Gharafa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022/2023 | Umm Salal | 16 | 16 | 4 | 0 | 5 | 0 |
| 2021/2022 | Famalicão | 11 | 11 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 2021/2022 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020/2021 | Feyenoord | 22 | 9 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Vitoria Guimaraes | 28 | 17 | 10 | 2 | 6 | 0 |
| 2018/2019 | Vitoria Guimaraes | 23 | 6 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2017/2018 | Braga | 23 | 14 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 2016/2017 | Porto | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Liverpool | 7 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Brighton | 35 | 28 | 6 | 4 | 5 | 0 |
| 2013/2014 | Liverpool | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013/2014 | Brentford | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Sporting CP U19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Umm Salal
→
Thượng Hải Thân Hoa
Famalicão
→
Umm Salal
Feyenoord
→
Famalicão
Vitoria Guimaraes
→
Feyenoord
Porto
→
Vitoria Guimaraes
Braga
→
Porto
Porto
→
Braga
Liverpool U21
→
Porto
Brighton
→
Liverpool U21
Liverpool U21
→
Brighton
Brentford
→
Liverpool U21
Liverpool U21
→
Brentford
Sporting CP U19
→
Liverpool U21
U17 Sporting CP
→
Sporting CP U19
Sporting CP U15
→
U17 Sporting CP
Sporting CP Youth
→
Sporting CP U15
Sporting Braga Youth
→
Sporting CP Youth