7
Guo Yi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quảng Đông Minh Đồ | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hồ Bắc Istar | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hồ Bắc Istar | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Hồ Bắc Istar | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hồ Bắc Istar | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Thâm Quyến 2028 | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Hồ Bắc Istar | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Thành Đô Rongcheng U20 | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Hồ Bắc Istar | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Hồ Bắc Istar | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Hồ Bắc Istar | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hồ Bắc Istar | 15 | 11 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2025 | Nam Kinh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nanjing City | 20 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Bình Quả | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Cám Châu Thụy Sư | 9 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo West Coast | 23 | 16 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 2022 | Mai Châu Khách Gia | 12 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Mai Châu Khách Gia | 32 | 18 | 8 | 5 | 1 | 0 |
| 2020 | Mai Châu Khách Gia | 11 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Mai Châu Khách Gia | 27 | 20 | 8 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Mai Châu Khách Gia | 26 | 18 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Leixões | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Gondomar | 25 | 20 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2013/2014 | Tondela | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013/2014 | Marítimo II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Boavista | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nanjing City
→
Hồ Bắc Istar
Quảng Tây Bình Quả
→
Nanjing City
Mai Châu Khách Gia
→
Quảng Tây Bình Quả
Cám Châu Thụy Sư
→
Mai Châu Khách Gia
Mai Châu Khách Gia
→
Cám Châu Thụy Sư
Thanh Đảo West Coast
→
Mai Châu Khách Gia
Mai Châu Khách Gia
→
Thanh Đảo West Coast
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Mai Châu Khách Gia
Mai Châu Khách Gia
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Mai Châu Khách Gia
Leixões
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Gondomar
→
Leixões
Marítimo II
→
Gondomar
Tondela
→
Marítimo II
Marítimo II
→
Tondela
Boavista
→
Marítimo II
Boavista U19
→
Boavista